AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~にかかわらず (〜ni kakawarazu)
~にかかわらず (〜ni kakawarazu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Bất kể ~; dù có ~ hay không.
Regardless of ~; whether or not ~.
Giải thích
~にかかわらず nói rằng một điều kiện có thể thay đổi (thời tiết, tuổi, giới tính, kinh nghiệm, có hay không) không ảnh hưởng đến kết quả. Nó đi với danh từ hàm ý phạm vi hoặc đối lập (天候, 年齢, 性別, 有無), hoặc với cặp khẳng định – phủ định. Hay gặp trong thông báo, quy định và văn giải thích trang trọng.
Ví dụ
天気にかかわらず、今日の試合は行われます。
Tenki ni kakawarazu, kyou no shiai wa okonawaremasu.
Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu hôm nay vẫn sẽ diễn ra.
彼は年齢にかかわらず、新しいことを学び続けています。
Kare wa nenrei ni kakawarazu, atarashii koto o manabitsuzukete imasu.
Bất kể tuổi tác, ông ấy vẫn tiếp tục học những điều mới.
仕事が難しいかどうかにかかわらず、彼女は努力し続けた。
Shigoto ga muzukashii ka dou ka ni kakawarazu, kanojo wa doryoku shitsuzuketa.
Bất kể công việc có khó hay không, cô ấy vẫn tiếp tục nỗ lực.
経験の有無にかかわらず、誰でも応募できます。
Keiken no umu ni kakawarazu, dare demo oubo dekimasu.
Không phân biệt có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể ứng tuyển.
参加するしないにかかわらず、必ず返事をください。
Sanka suru shinai ni kakawarazu, kanarazu henji o kudasai.
Dù có tham gia hay không, xin hãy trả lời.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ phải hàm ý sự thay đổi, khác biệt; một sự thật cố định thì không dùng được (×雨にかかわらず với nghĩa 'mặc dù mưa' → 雨にもかかわらず). Cũng viết là に関わらず hoặc に拘らず.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にもかかわらず (116): にもかかわらず = 'mặc dù' một sự thật có thật; にかかわらず = 'bất kể' là trường hợp nào.
~を問わず (168): Gần như giống nhau; を問わず chủ yếu đi với danh từ (年齢を問わず) và mang tính văn viết hơn chút.