AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~において (〜ni oite)
~において (〜ni oite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tại / trong (địa điểm, thời gian, lĩnh vực, tình huống) — trang trọng.
In / at (a place, time, field or situation) — formal.
Giải thích
~において là dạng trang trọng của で, chỉ nơi chốn, thời điểm hoặc lĩnh vực mà sự kiện, hoạt động diễn ra. Nó cũng đánh dấu phạm vi bàn luận (この点において). Khi bổ nghĩa cho danh từ thì dùng における. Hay gặp trong văn viết, thông báo chính thức và văn bản học thuật.
Ví dụ
卒業式は大講堂において行われます。
Sotsugyoushiki wa daikoudou ni oite okonawaremasu.
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn.
彼の研究において、新しい発見がありました。
Kare no kenkyuu ni oite, atarashii hakken ga arimashita.
Trong nghiên cứu của anh ấy đã có những phát hiện mới.
運動会において、彼は大活躍しました。
Undoukai ni oite, kare wa daikatsuyaku shimashita.
Tại hội thao, anh ấy đã thể hiện rất xuất sắc.
環境問題においては、一人一人が責任を持って行動すべきです。
Kankyou mondai ni oite wa, hitori hitori ga sekinin o motte koudou subeki desu.
Về vấn đề môi trường, mỗi người nên hành động có trách nhiệm.
現代社会におけるインターネットの役割は大きい。
Gendai shakai ni okeru intaanetto no yakuwari wa ookii.
Vai trò của internet trong xã hội hiện đại rất lớn.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng để chỉ nơi tồn tại (×部屋において猫がいる → 部屋に猫がいる). Trong hội thoại thân mật nghe cứng; khi đó dùng で. Nhớ dạng bổ nghĩa danh từ là における.
So sánh mẫu dễ nhầm
で: で là trợ từ thông thường; において là dạng trang trọng, dùng cho sự kiện và lĩnh vực.
~に関して: に関して nghĩa là 'về' một chủ đề; において nghĩa là 'trong lĩnh vực, phạm vi'.
← ~にあたり/にあたって (〜ni atari / 〜ni atatte) ~にかかわらず (〜ni kakawarazu) →