AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~につれて (〜ni tsurete)
~につれて (〜ni tsurete)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Càng ~ thì càng ~; ~ thay đổi kéo theo ~ thay đổi.
As ~ (changes), ... (gradually changes too).
Giải thích
~につれて diễn tả sự thay đổi dần dần, tương ứng: A tiến triển thì B cũng thay đổi theo. Cả hai vế đều là sự thay đổi, nên động từ thường là 増える, 上がる, 変わる, ~くなる, ~てくる. Đây là cách nói tự nhiên, trung tính để nói về xu hướng theo thời gian.
Ví dụ
年を取るにつれて、体力が落ちてきた。
Toshi o toru ni tsurete, tairyoku ga ochite kita.
Càng có tuổi, thể lực càng giảm sút.
春が近づくにつれて、気温が上がる。
Haru ga chikazuku ni tsurete, kion ga agaru.
Mùa xuân càng đến gần thì nhiệt độ càng tăng.
学年が上がるにつれて、授業が難しくなる。
Gakunen ga agaru ni tsurete, jugyou ga muzukashiku naru.
Càng lên lớp trên, bài học càng khó.
経験が増えるにつれて、自信もついてくる。
Keiken ga fueru ni tsurete, jishin mo tsuite kuru.
Kinh nghiệm càng nhiều thì càng tự tin hơn.
時間がたつにつれて、悲しみは薄れていった。
Jikan ga tatsu ni tsurete, kanashimi wa usurete itta.
Thời gian trôi qua, nỗi buồn cũng dần phai nhạt.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau không thể là ý chí, yêu cầu hay nghĩa vụ (×年を取るにつれて、健康に気をつけなければならない). Hành động xảy ra một lần không dùng được (×ドアを開けるにつれて).
So sánh mẫu dễ nhầm
~にしたがって (109): Cùng nghĩa thay đổi tương ứng, trang trọng hơn một chút, và còn có nghĩa 'tuân theo (quy định)'.
~とともに (99): とともに còn có nghĩa 'cùng với' và 'ngay lúc'.