AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に応えて (〜ni kotaete)

~に応えて (〜ni kotaete)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đáp lại ~; đáp ứng ~; không phụ ~ (kỳ vọng, yêu cầu).

In response to (expectations, requests); living up to ~.

Công thức · N (期待・要望・声援・リクエスト) + に応えて/に応え; N + に応える + N

Giải thích

~に応えて nghĩa là hành động để đáp ứng hoặc không phụ kỳ vọng, yêu cầu, sự ủng hộ hay cổ vũ của người khác. Danh từ phía trước là thứ xuất phát từ con người (期待, 要望, 声援, 呼びかけ). Mẫu này hơi trang trọng và thường mang sắc thái tích cực.

Ví dụ

お客様の要望に応えて、新しいメニューを作りました。

Okyakusama no youbou ni kotaete, atarashii menyuu o tsukurimashita.

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã làm thực đơn mới.

彼はチームの期待に応えて、素晴らしいプレーを見せた。

Kare wa chiimu no kitai ni kotaete, subarashii puree o miseta.

Không phụ sự kỳ vọng của đội, anh ấy đã có màn trình diễn tuyệt vời.

政府は国民の声に応えて、新しい法律を作った。

Seifu wa kokumin no koe ni kotaete, atarashii houritsu o tsukutta.

Đáp lại tiếng nói của người dân, chính phủ đã ban hành luật mới.

選手はファンの声援に応えて、手を振った。

Senshu wa fan no seien ni kotaete, te o futta.

Cầu thủ vẫy tay đáp lại sự cổ vũ của người hâm mộ.

アンコールに応えて、もう一曲歌った。

Ankooru ni kotaete, mou ikkyoku utatta.

Đáp lại lời yêu cầu hát thêm, họ đã hát thêm một bài.

Lưu ý & sắc thái

Danh từ phải là mong muốn hay kỳ vọng của con người; với tình huống hay vấn đề (×環境問題に応えて) thì dùng に対応して. Cặp hay gặp: 期待に応える (không phụ kỳ vọng) và 期待を裏切る (phụ kỳ vọng).

So sánh mẫu dễ nhầm

~に応じて (124): に応じて = điều chỉnh 'tùy theo' một yếu tố; に応えて = đáp lại mong muốn của ai đó.

答える: 答える (chữ 答) là trả lời câu hỏi; 応える là đáp ứng kỳ vọng.

← ~に対して (〜ni taishite) ~に応じて (〜ni oujite) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →