AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に対して (〜ni taishite)

~に対して (〜ni taishite)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đối với ~ (đối tượng); trái lại với ~; cứ mỗi ~.

Toward / to ~ (a target); in contrast to ~; per ~.

Công thức · N + に対して/に対し; N + に対する + N; 普通形 (ナAな/Nな) + のに対して (contrast); quantity + に対して (per)

Giải thích

~に対して chỉ đối tượng của hành động, thái độ, cảm xúc (先生に対して失礼だ) và điều mà ta phản ứng lại (質問に対して答える). Với のに対して, mẫu này đối chiếu hai sự việc (兄は活発なのに対して、弟は…). Sau từ chỉ số lượng thì nghĩa là 'cứ mỗi' (学生20人に対して教師1人).

Ví dụ

日本の文化に対して、尊敬の念を持っています。

Nihon no bunka ni taishite, sonkei no nen o motte imasu.

Tôi có lòng tôn trọng đối với văn hóa Nhật Bản.

目上の人に対して、失礼な態度を取ってはいけません。

Meue no hito ni taishite, shitsurei na taido o totte wa ikemasen.

Không được có thái độ vô lễ đối với người trên.

先生の質問に対して、彼女はすぐに答えました。

Sensei no shitsumon ni taishite, kanojo wa sugu ni kotaemashita.

Đáp lại câu hỏi của thầy giáo, cô ấy đã trả lời ngay.

兄が活発なのに対して、弟はおとなしい。

Ani ga kappatsu na no ni taishite, otouto wa otonashii.

Anh trai thì hoạt bát, trái lại em trai thì trầm tính.

学生20人に対して、教師が1人つきます。

Gakusei nijuunin ni taishite, kyoushi ga hitori tsukimasu.

Cứ 20 học sinh thì có một giáo viên.

Lưu ý & sắc thái

Nghĩa 'về' một chủ đề thì dùng について, không dùng に対して (×日本の歴史に対して調べる). Khi đối chiếu với một mệnh đề phải thêm の: ~のに対して.

So sánh mẫu dễ nhầm

~について: について = 'về (chủ đề)'; に対して = 'hướng tới (đối tượng)'.

~にとって: にとって = 'đối với (góc nhìn của ai)'; に対して = 'nhắm vào, hướng tới'.

← ~に基づいて (〜ni motozuite) ~に応えて (〜ni kotaete) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →