AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。すると B。(A. Suruto B.)
A。すると B。(A. Suruto B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'thế là', 'khi đó thì', 'ngay sau đó'; trong hội thoại: 'vậy thì là...' (suy luận).
'thereupon', 'and then', 'when I did that...' (what happened next); in dialogue 'so, in that case...'.
Giải thích
すると là liên từ đứng đầu câu: sau khi ai đó làm A thì B xảy ra hoặc được phát hiện như một kết quả tự nhiên, thường nằm ngoài ý chí người nói. Hay dùng trong lối kể chuyện ở thì quá khứ. Trong hội thoại, nó còn mở đầu một suy luận từ điều đối phương vừa nói (すると、~ということですね).
Ví dụ
ドアをノックした。すると、中から返事があった。
Doa o nokku shita. Suruto, naka kara henji ga atta.
Tôi gõ cửa. Thế là có tiếng trả lời từ bên trong.
窓を開けた。すると、涼しい風が入ってきた。
Mado o aketa. Suruto, suzushii kaze ga haitte kita.
Tôi mở cửa sổ. Ngay sau đó, làn gió mát thổi vào.
薬を飲んで一晩寝た。すると、熱が下がった。
Kusuri o nonde hitoban neta. Suruto, netsu ga sagatta.
Tôi uống thuốc rồi ngủ một đêm. Thế là hạ sốt.
「来月で会社を辞めます。」「すると、引っ越しもするんですか。」
"Raigetsu de kaisha o yamemasu." "Suruto, hikkoshi mo surun desu ka."
"Tôi sẽ nghỉ việc vào tháng sau." "Vậy thì anh cũng chuyển nhà luôn à?"
Lưu ý & sắc thái
B là kết quả hoặc phát hiện không theo ý chí, nên không thể là dự định, mệnh lệnh hay lời nhờ của người nói (×すると、帰りましょう). Đừng nhầm với と điều kiện gắn sau động từ (押すと開く); すると đứng đầu một câu mới.
So sánh mẫu dễ nhầm
それから: それから chỉ liệt kê sự việc tiếp theo và cho phép B là hành động có ý chí; すると hàm ý B xảy ra như kết quả của A.
V辞書形+と: Vと là điều kiện ngữ pháp trong cùng một câu; すると là cùng ý đó nhưng dưới dạng liên từ tách riêng.