AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~を込めて (〜o komete)

~を込めて (〜o komete)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

với tất cả ~; gửi gắm ~; chứa chan ~

with ~ (feelings put into it); filled with ~

Công thức · N(感情・願い) + を込めて + V; N + を込めた + N (心を込めた料理)

Giải thích

~を込めて diễn tả việc làm một hành động đồng thời gửi gắm vào đó một cảm xúc, mong ước hay sức lực: 'với tất cả tình yêu', 'với lòng biết ơn'. Danh từ giới hạn ở cảm xúc và ý định như 心, 愛, 感謝, 願い, 祈り, 怒り, 力. Mẫu này thường dùng khi nói về quà tặng, thư từ, bài hát hay món ăn làm cho ai đó.

Ví dụ

愛を込めて料理を作りました。

Ai o komete ryouri o tsukurimashita.

Tôi đã nấu bữa ăn này với tất cả tình yêu thương.

感謝を込めて先生に手紙を書きました。

Kansha o komete sensei ni tegami o kakimashita.

Tôi đã viết thư gửi thầy với tất cả lòng biết ơn.

彼は力を込めてボールを投げた。

Kare wa chikara o komete booru o nageta.

Anh ấy dồn hết sức ném quả bóng.

平和への願いを込めて、子供たちが歌った。

Heiwa e no negai o komete, kodomotachi ga utatta.

Bọn trẻ cất tiếng hát, gửi gắm mong ước hòa bình.

心を込めて作ったケーキを、母に贈った。

Kokoro o komete tsukutta keeki o, haha ni okutta.

Tôi tặng mẹ chiếc bánh mình đã làm bằng cả tấm lòng.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này dùng với cảm xúc, không dùng với vật chất cụ thể (砂糖を込めて là sai; dùng 砂糖を入れて). 全力を込めて không tự nhiên; nói 力を込めて hoặc 全力で.

So sánh mẫu dễ nhầm

~をもって: をもって là 'bằng' mang tính trang trọng (誠意をもって); を込めて nhấn vào cảm xúc được dồn vào hành động.

心から: 心から là phó từ 'chân thành' bổ nghĩa động từ (心から感謝する); 心を込めて mô tả cách làm, cách tạo ra.

← ~を問わず (〜o towazu) ~を通じて (〜o tsuujite) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →