AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~を通じて (〜o tsuujite)
~を通じて (〜o tsuujite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) thông qua ~ (phương tiện, người trung gian); (2) suốt ~, trong suốt ~ (cả một khoảng thời gian, phạm vi)
(1) through ~; via ~ (medium, intermediary); (2) throughout ~ (whole period or area)
Giải thích
~を通じて có hai cách dùng. Thứ nhất, nó chỉ phương tiện, kênh hoặc người trung gian mà qua đó việc gì được thực hiện hay đạt được: Internet, bạn bè, một trải nghiệm. Thứ hai, với danh từ chỉ thời gian hoặc phạm vi, nó nghĩa là 'suốt cả thời gian/khắp cả khu vực' (一年を通じて). Mẫu này trung tính đến hơi trang trọng.
Ví dụ
インターネットを通じて、世界中の人と交流できる。
Intaanetto o tsuujite, sekaijuu no hito to kouryuu dekiru.
Thông qua Internet, có thể giao lưu với mọi người trên khắp thế giới.
友人を通じて、今の妻と知り合った。
Yuujin o tsuujite, ima no tsuma to shiriatta.
Tôi quen vợ mình qua một người bạn.
ボランティア活動を通じて、多くのことを学んだ。
Borantia katsudou o tsuujite, ooku no koto o mananda.
Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi đã học được nhiều điều.
この地域は一年を通じて暖かい。
Kono chiiki wa ichinen o tsuujite atatakai.
Vùng này ấm áp quanh năm.
この博物館には、年間を通じて多くの観光客が訪れる。
Kono hakubutsukan ni wa, nenkan o tsuujite ooku no kankoukyaku ga otozureru.
Bảo tàng này có rất nhiều khách du lịch đến thăm suốt cả năm.
Lưu ý & sắc thái
Với danh từ thời gian, mẫu này mô tả trạng thái kéo dài suốt cả khoảng đó, nên dùng với khoảng ngắn sẽ lạ (週末を通じて開催 không tự nhiên; nói 週末の間). Từ 'thông qua' trong tiếng Việt chỉ ứng với cách dùng thứ nhất.
So sánh mẫu dễ nhầm
~を通して: を通して gần như giống hệt; nó thiên về phương tiện được dùng có chủ ý, còn を通じて hợp với mạng lưới, kênh truyền.
~によって: によって chỉ phương tiện, nguyên nhân hay tác nhân một cách khái quát hơn.
~にわたって: にわたって nhấn mạnh phạm vi thời gian hay không gian, thường đi với con số (3日間にわたって).