AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~よりほかない (〜yori hoka nai)
~よりほかない (〜yori hoka nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
chỉ còn cách ~; không còn cách nào khác ngoài ~; đành phải ~
have no choice but to ~; there is nothing to do but ~
Giải thích
~よりほかない diễn tả rằng trong tình huống đó không còn lựa chọn nào khác ngoài một hành động, thường kèm sự cam chịu: 'đành phải ~'. Đây là cách nói trang trọng, mang tính văn viết tương đương ~しかない; ~ほかない/~ほかはない là các biến thể gần nghĩa.
Ví dụ
試験が近いので、勉強するよりほかない。
Shiken ga chikai node, benkyou suru yori hoka nai.
Kỳ thi sắp đến nên chỉ còn cách học thôi.
終電を逃したので、タクシーで帰るよりほかない。
Shuuden o nogashita node, takushii de kaeru yori hoka nai.
Lỡ chuyến tàu cuối rồi nên đành phải về bằng taxi.
バスが来ないので、歩くよりほかない。
Basu ga konai node, aruku yori hoka nai.
Xe buýt không đến nên chỉ còn cách đi bộ.
お金がないので、安いものを買うよりほかない。
Okane ga nai node, yasui mono o kau yori hoka nai.
Không có tiền nên chỉ còn cách mua đồ rẻ.
誰も手伝ってくれないなら、自分でやるよりほかはない。
Dare mo tetsudatte kurenai nara, jibun de yaru yori hoka wa nai.
Nếu không ai giúp thì đành phải tự làm thôi.
Lưu ý & sắc thái
Động từ ở thể từ điển; sắc thái là cam chịu chứ không phải lựa chọn tích cực. Trong hội thoại hằng ngày ~しかない phổ biến hơn nhiều.
So sánh mẫu dễ nhầm
~しかない: しかない là cách nói tương đương thường dùng trong văn nói.
~ざるを得ない: ざるを得ない nghĩa là buộc phải làm trái ý muốn, thường do áp lực bên ngoài.