AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ば~というものでもない (〜ba 〜to iu mono demo nai)
~ば~というものでもない (〜ba 〜to iu mono demo nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không phải cứ ~ là được / là sẽ ~.
It doesn't follow that just ~ is enough / will bring ~.
Giải thích
~ば~というものでもない bác bỏ niềm tin quá đơn giản rằng chỉ cần một điều kiện là chắc chắn có kết quả (đắt là tốt, tập lâu là giỏi). Mẫu này hay dùng khi khuyên bảo hoặc phê bình nhẹ. というものではない nghe dứt khoát hơn というものでもない một chút.
Ví dụ
値段が高ければいいというものでもない。
Nedan ga takakereba ii to iu mono demo nai.
Không phải cứ đắt là tốt.
英語ができれば成功するというものでもない。
Eigo ga dekireba seikou suru to iu mono demo nai.
Không phải cứ giỏi tiếng Anh là sẽ thành công.
練習時間が長ければ上手になるというものでもない。
Renshuu jikan ga nagakereba jouzu ni naru to iu mono demo nai.
Không phải cứ luyện tập lâu là sẽ giỏi.
有名大学に入れば将来が安泰だというものでもない。
Yuumei daigaku ni haireba shourai ga antai da to iu mono demo nai.
Không phải cứ vào được đại học danh tiếng là tương lai sẽ yên ổn.
お金があれば幸せになれるというものではない。
Okane ga areba shiawase ni nareru to iu mono de wa nai.
Không phải cứ có tiền là sẽ hạnh phúc.
Lưu ý & sắc thái
Rất hay đi với いい: ~ばいいというものではない ('không phải cứ ~ là được'). Vế からといって có ý tương tự nhưng là cấu trúc khác.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とは限らない (100): とは限らない chỉ nói điều gì không phải lúc nào cũng đúng; mẫu này phê phán lối nghĩ đơn giản 'cứ A là B'.
~からといって (53): からといって + phủ định: 'không phải vì A mà B', dựa trên vế lý do thay vì ば.