AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~さえ~ば (〜sae 〜ba)

~さえ~ば (〜sae 〜ba)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chỉ cần ~ là (đủ); miễn là ~.

As long as ~ / if only ~ (this one condition is enough).

Công thức · Nさえ + Vば/イAければ/ナAなら/Nなら; Vます形 + さえすれば; Vて形 + さえいれば; イAく + さえあれば; ナAで/Nで + さえあれば

Giải thích

~さえ~ば nói rằng chỉ cần một điều kiện duy nhất là đủ để có kết quả: 'chỉ cần ~ là (mọi việc ổn)'. さえ đánh dấu yếu tố thiết yếu duy nhất, còn thể ば nêu điều kiện. Khi kết thúc bằng sự tiếc nuối (~さえ~ばよかったのに) nó mang nghĩa 'giá mà ~'.

Ví dụ

お金さえあれば、幸せです。

Okane sae areba, shiawase desu.

Chỉ cần có tiền là tôi hạnh phúc.

試験に合格しさえすれば、卒業できます。

Shiken ni goukaku shi sae sureba, sotsugyou dekimasu.

Chỉ cần đỗ kỳ thi là tôi có thể tốt nghiệp.

交通費さえ払ってもらえれば、どこへでも行きます。

Koutsuuhi sae haratte moraereba, doko e demo ikimasu.

Miễn là được trả tiền đi lại thì đi đâu tôi cũng đi.

天気さえよければ、ここから富士山が見えます。

Tenki sae yokereba, koko kara Fujisan ga miemasu.

Chỉ cần trời đẹp là từ đây có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.

あの時、もう少し勇気さえあればよかったのに。

Ano toki, mou sukoshi yuuki sae areba yokatta noni.

Giá mà lúc đó tôi có thêm chút can đảm.

Lưu ý & sắc thái

Với động từ, さえ được chèn vào giữa: 合格しさえすれば, 読んでさえいれば (không phải ×合格するさえば). Đừng nhầm với さえ đứng riêng mang nghĩa 'ngay cả' (子どもさえ知っている).

So sánh mẫu dễ nhầm

~さえ (even): Không có ば, さえ nghĩa là 'ngay cả' (水さえ飲めない); có ば thì nghĩa là 'chỉ cần'.

~だけ~ば: だけ~ば tương tự nhưng đơn giản hơn; さえ~ば nhấn mạnh điều kiện này là tối thiểu và đủ.

← ~ことになっている (〜koto ni natte iru) ~ざるを得ない (〜zaru o enai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →