AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~としても (〜to shite mo)
~としても (〜to shite mo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Cho dù (giả sử) ~ đi nữa; ngay cả khi ~.
Even if (we suppose) ~; even assuming ~.
Giải thích
~としても đặt ra một giả định và nói rằng kết quả hay lập trường của người nói vẫn không đổi dù điều đó có đúng. Thường đi với たとえ hoặc 仮に. So với ても, mẫu này nhấn mạnh hơn rằng điều kiện chỉ là giả định.
Ví dụ
雨が降るとしても、レースは中止しません。
Ame ga furu to shite mo, reesu wa chuushi shimasen.
Dù trời có mưa, chúng tôi cũng không hủy cuộc đua.
このケーキがおいしくないとしても、私は食べるつもりです。
Kono keeki ga oishikunai to shite mo, watashi wa taberu tsumori desu.
Cho dù chiếc bánh này không ngon, tôi vẫn định ăn.
たとえ彼女が遅れるとしても、私たちは待ちます。
Tatoe kanojo ga okureru to shite mo, watashitachi wa machimasu.
Dù cô ấy có đến muộn, chúng tôi vẫn sẽ chờ.
忙しいとしても、友達との約束は守りたい。
Isogashii to shite mo, tomodachi to no yakusoku wa mamoritai.
Dù có bận đi nữa, tôi vẫn muốn giữ lời hẹn với bạn.
それが事実だとしても、私は彼を信じます。
Sore ga jijitsu da to shite mo, watashi wa kare o shinjimasu.
Cho dù đó là sự thật đi nữa, tôi vẫn tin anh ấy.
Lưu ý & sắc thái
Không bỏ だ sau tính từ đuôi な/danh từ (×本当としても → 本当だとしても). Với sự việc đã biết chắc là thật thì dùng のに hoặc けれど, không dùng としても.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ても: ても là nhượng bộ thông thường; としても nhấn mạnh điều kiện chỉ là giả định.
~にしても: にしても tương tự nhưng mang tính hội thoại hơn và có thể dùng để phê bình ('dù vậy thì ~').