AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~とともに (〜to tomo ni)

~とともに (〜to tomo ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cùng với ~; ~ thay đổi thì ~ cũng thay đổi; cùng lúc với ~.

Together with ~; as ~ changes, ...; at the same time as ~.

Công thức · N + とともに; V辞書形 + とともに; イA / ナAである / Nである + とともに (= 'at the same time as being ~')

Giải thích

~とともに có ba cách dùng chính: 'cùng với' người hay vật (家族とともに), 'A thay đổi thì B cũng thay đổi theo' (時代とともに), và 'ngay lúc ~' (ベルが鳴るとともに). Sau である nó còn có nghĩa 'vừa là A, đồng thời là B'. Đây là cách nói trang trọng, hay gặp trong văn viết, diễn văn và tin tức.

Ví dụ

ベルが鳴るとともに、生徒たちは教室を飛び出した。

Beru ga naru to tomo ni, seitotachi wa kyoushitsu o tobidashita.

Chuông vừa reo, học sinh đã ùa ra khỏi lớp.

季節が変わるとともに、服の流行も変わります。

Kisetsu ga kawaru to tomo ni, fuku no ryuukou mo kawarimasu.

Cùng với sự thay đổi của mùa, xu hướng thời trang cũng thay đổi.

卒業後は、家族とともに日本で暮らすつもりだ。

Sotsugyougo wa, kazoku to tomo ni Nihon de kurasu tsumori da.

Sau khi tốt nghiệp, tôi định sống ở Nhật cùng gia đình.

技術の進歩とともに、便利なアプリが増えています。

Gijutsu no shinpo to tomo ni, benri na apuri ga fuete imasu.

Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, các ứng dụng tiện lợi ngày càng nhiều.

この仕事は大変であるとともに、やりがいもある。

Kono shigoto wa taihen de aru to tomo ni, yarigai mo aru.

Công việc này vất vả nhưng đồng thời cũng rất đáng làm.

Lưu ý & sắc thái

Ở nghĩa 'A thay đổi thì B thay đổi', cả A và B đều phải là sự thay đổi (時代, 年齢, 発展 + 変わる/増える). Trong hội thoại thân mật nghe cứng; muốn nói 'cùng với ai' thì dùng と一緒に.

So sánh mẫu dễ nhầm

~につれて (113): につれて chỉ diễn tả thay đổi dần dần tương ứng; とともに còn có nghĩa 'cùng với' và 'ngay lúc'.

~と同時に: と同時に chỉ nhấn mạnh tính đồng thời; とともに rộng nghĩa hơn và trang trọng hơn.

← ~としても (〜to shite mo) ~とは限らない (〜to wa kagiranai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →