AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。というのは B。(A. To iu no wa B.)

A。というのは B。(A. To iu no wa B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'sở dĩ... là vì', 'là vì...'; ngoài ra còn dùng để định nghĩa: 'cái gọi là N có nghĩa là...'.

'the reason is (that)...', 'that is because...'; also 'what is called N means...' (definition).

Công thức · 文A。というのは、文B (普通形) + から/のだ/ためだ / N というのは ~のことだ (定義)

Giải thích

Đứng đầu câu, というのは giải thích lý do hoặc bối cảnh cho nhận định A vừa nói; B thường kết thúc bằng ~から(です) hoặc ~のだ. Đứng sau danh từ, N というのは dùng để định nghĩa hoặc giải thích từ đó (~のことだ/~という意味だ). Dùng trong cả văn nói và văn viết, và tự nhiên trong hội thoại hơn なぜなら.

Ví dụ

今日は早く帰ります。というのは、子供が熱を出したからです。

Kyou wa hayaku kaerimasu. To iu no wa, kodomo ga netsu o dashita kara desu.

Hôm nay tôi về sớm. Là vì con tôi bị sốt.

彼は非常に疲れています。というのは、昨夜遠くまで車を運転したからです。

Kare wa hijou ni tsukarete imasu. To iu no wa, sakuya tooku made kuruma o unten shita kara desu.

Anh ấy rất mệt. Là vì tối qua anh ấy đã lái xe đi rất xa.

このレストランはおすすめです。というのは、料理がおいしいし、雰囲気もいいからです。

Kono resutoran wa osusume desu. To iu no wa, ryouri ga oishii shi, fun'iki mo ii kara desu.

Tôi giới thiệu nhà hàng này. Là vì đồ ăn ngon mà không khí cũng dễ chịu.

試験に落ちてしまった。というのは、ほとんど勉強しなかったからだ。

Shiken ni ochite shimatta. To iu no wa, hotondo benkyou shinakatta kara da.

Tôi đã trượt kỳ thi. Sở dĩ như vậy là vì tôi gần như không học gì.

「オタク」というのは、ある分野に強い関心を持つ人のことです。

"Otaku" to iu no wa, aru bun'ya ni tsuyoi kanshin o motsu hito no koto desu.

"Otaku" là chỉ người có niềm đam mê mãnh liệt với một lĩnh vực nào đó.

Lưu ý & sắc thái

Khi giải thích lý do, nên kết thúc B bằng から hoặc のだ; để trống nghe chưa trọn câu. Người học hay dịch là 'tức là', nhưng ở cách dùng nêu lý do, nó không nói lại A.

So sánh mẫu dễ nhầm

なぜなら: なぜなら trang trọng, logic hơn (tiểu luận, diễn văn); というのは mềm mại hơn và phổ biến trong văn nói.

つまり: つまり diễn đạt lại A bằng cách khác; というのは nêu lý do đằng sau A.

← A。ということは B。(A. To iu koto wa B.) A。なお B。(A. Nao B.) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →