AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ものがある (〜mono ga aru)
~ものがある (〜mono ga aru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
có gì đó thật ~; quả thật là ~ (ấn tượng, cảm nhận mạnh)
there is something ~ about it; it is truly ~ (strong impression)
Giải thích
~ものがある diễn tả ấn tượng mạnh của người nói rằng một người, tác phẩm hay tình huống có một phẩm chất nào đó không thể bỏ qua: 'có gì đó thật ~'. Mẫu này thường ở dạng Nには~ものがある, đi với từ chỉ cảm xúc hay đánh giá (心を打つ, 考えさせられる, 目を見張る, 寂しい). Nó nghe sâu sắc và hơi trang trọng hơn so với chỉ nói ~だ.
Ví dụ
彼のスピーチには心を打つものがあった。
Kare no supiichi ni wa kokoro o utsu mono ga atta.
Bài phát biểu của anh ấy có gì đó thật sự lay động lòng người.
この映画には考えさせられるものがある。
Kono eiga ni wa kangaesaserareru mono ga aru.
Bộ phim này có điều gì đó khiến người ta phải suy ngẫm.
彼の上達ぶりには目を見張るものがある。
Kare no joutatsuburi ni wa me o miharu mono ga aru.
Sự tiến bộ của anh ấy quả thật đáng kinh ngạc.
一人で異国で暮らすのは寂しいものがある。
Hitori de ikoku de kurasu no wa sabishii mono ga aru.
Sống một mình nơi đất khách quả thật có gì đó cô đơn.
この絵の色使いには独特なものがある。
Kono e no irozukai ni wa dokutoku na mono ga aru.
Cách phối màu của bức tranh này có nét gì đó rất độc đáo.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này diễn tả đánh giá chủ quan của người nói, không phải sự tồn tại của một vật cụ thể. Đừng lặp ある (一理あるものがある là sai; nói 一理ある). Nó khác với ~ことがある 'đôi khi xảy ra / đã từng'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ことがある: ことがある nghĩa là 'đôi khi xảy ra' hoặc 'đã từng'; ものがある diễn tả một phẩm chất mà người nói cảm nhận được.
~ものだ: ものだ nêu lẽ thường hoặc cảm thán; ものがある đánh giá một sự vật cụ thể.