AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に決まっている (〜ni kimatte iru)

~に決まっている (〜ni kimatte iru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chắc chắn là ~; nhất định ~; đương nhiên là ~.

It's bound to be ~; it must be ~; surely ~.

Công thức · V普通形 / イA普通形 + に決まっている; ナA(語幹) / N + に決まっている (no だ: 嘘に決まっている); casual: に決まってる

Giải thích

~に決まっている diễn tả nhận định chủ quan và rất tự tin của người nói, thường không cần bằng chứng rõ ràng. Mẫu này mang tính hội thoại, cảm xúc, nói thân mật thì thành に決まってる. Có thể nghe áp đặt nên tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

こんなに暑い日に運動したら、汗をかくに決まっている。

Konna ni atsui hi ni undou shitara, ase o kaku ni kimatte iru.

Vận động vào ngày nóng thế này thì chắc chắn là đổ mồ hôi.

試験に落ちたら、彼はがっかりするに決まっている。

Shiken ni ochitara, kare wa gakkari suru ni kimatte iru.

Nếu trượt kỳ thi thì chắc chắn anh ấy sẽ thất vọng.

彼女はいつも遅れるから、今日も遅れるに決まっている。

Kanojo wa itsumo okureru kara, kyou mo okureru ni kimatte iru.

Cô ấy lúc nào cũng đến muộn nên hôm nay chắc chắn cũng muộn.

このゲームは楽しいに決まっている。

Kono geemu wa tanoshii ni kimatte iru.

Trò chơi này chắc chắn là vui.

そんなうまい話、嘘に決まってるよ。

Sonna umai hanashi, uso ni kimatteru yo.

Chuyện ngon ăn thế thì chắc chắn là lừa đảo rồi.

Lưu ý & sắc thái

Không chèn だ sau tính từ đuôi な/danh từ (×嘘だに決まっている). Muốn nhận định khách quan hoặc trang trọng hơn thì dùng にちがいない hoặc はずだ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~にちがいない: にちがいない là phỏng đoán mạnh, trang trọng hơn một chút; に決まっている chủ quan và khẩu ngữ hơn.

~はずだ: はずだ là kỳ vọng logic dựa trên sự thật hoặc suy luận.

← ~に応じて (〜ni oujite) ~に沿って (〜ni sotte) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →