AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ずにはいられない (〜zu ni wa irarenai)
~ずにはいられない (〜zu ni wa irarenai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không thể không ~; không kìm được mà ~.
Cannot help ~ing; cannot stop oneself from ~.
Giải thích
~ずにはいられない diễn tả cảm xúc hoặc thôi thúc mạnh đến mức người nói không thể kìm mình mà không làm một hành động, dù có cố: 'không thể không ~'. Nó miêu tả phản ứng tự nhiên, mang tính cảm xúc (cười, khóc, lên tiếng), chứ không phải nghĩa vụ. Sắc thái hơi trang trọng; ~ないではいられない cùng nghĩa và nhẹ nhàng hơn một chút.
Ví dụ
この曲を聞くと、歌わずにはいられない。
Kono kyoku o kiku to, utawazu ni wa irarenai.
Cứ nghe bài hát này là tôi không thể không hát theo.
彼女が泣いているのを見ると、慰めずにはいられない。
Kanojo ga naite iru no o miru to, nagusamezu ni wa irarenai.
Thấy cô ấy khóc là tôi không thể không an ủi.
この小説は面白くて、最後まで読まずにはいられない。
Kono shousetsu wa omoshirokute, saigo made yomazu ni wa irarenai.
Cuốn tiểu thuyết này hay đến mức tôi không thể không đọc đến hết.
彼はおいしい料理を前にすると、食べずにはいられないようだ。
Kare wa oishii ryouri o mae ni suru to, tabezu ni wa irarenai you da.
Hình như cứ đứng trước món ngon là anh ấy không kìm được mà ăn.
あまりにひどい話なので、一言言わずにはいられなかった。
Amari ni hidoi hanashi na node, hitokoto iwazu ni wa irarenakatta.
Chuyện quá đáng quá nên tôi không thể không lên tiếng.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này diễn tả thôi thúc của chính người nói; với ngôi thứ ba phải thêm ようだ/らしい. Không dùng cho nghĩa vụ áp đặt từ bên ngoài — trường hợp đó dùng ざるを得ない.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ないではいられない: Cùng nghĩa, khẩu ngữ hơn một chút.
~ざるを得ない: ざるを得ない là bị hoàn cảnh ép buộc trái ý muốn; ずにはいられない là thôi thúc cảm xúc từ bên trong.