AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~たところ (〜ta tokoro)

~たところ (〜ta tokoro)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Khi (thử) làm ~ thì (hóa ra / mới biết) ...

When I did ~, (I found that / it turned out that) ...

Công thức · Vた形 + ところ(、) + past result

Giải thích

~たところ trình bày một hành động người nói đã làm như điểm khởi đầu, còn vế sau thuật lại kết quả hoặc điều phát hiện ra sau đó: 'khi hỏi thì hóa ra ~'. Kết quả nằm ngoài ý chí của người nói, nên vế sau ở thì quá khứ và không phải hành động có chủ ý. Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong báo cáo và email. Đừng nhầm với Vたところだ 'vừa mới làm xong'.

Ví dụ

先生に相談したところ、親切にアドバイスしてくださった。

Sensei ni soudan shita tokoro, shinsetsu ni adobaisu shite kudasatta.

Khi tôi xin ý kiến thầy thì thầy đã tận tình khuyên bảo.

駅員に聞いたところ、電車は30分遅れているということだった。

Ekiin ni kiita tokoro, densha wa sanjuppun okurete iru to iu koto datta.

Khi tôi hỏi nhân viên nhà ga thì được biết tàu đang trễ 30 phút.

新しい薬を飲んでみたところ、すぐに熱が下がった。

Atarashii kusuri o nonde mita tokoro, sugu ni netsu ga sagatta.

Tôi thử uống thuốc mới thì cơn sốt hạ ngay.

店に電話したところ、その商品はもう売り切れだと言われた。

Mise ni denwa shita tokoro, sono shouhin wa mou urikire da to iwareta.

Tôi gọi điện cho cửa hàng thì được báo là mặt hàng đó đã bán hết.

宿題を出したところ、先生に間違いを指摘された。

Shukudai o dashita tokoro, sensei ni machigai o shiteki sareta.

Khi tôi nộp bài tập thì bị thầy giáo chỉ ra lỗi sai.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau phải miêu tả điều đã xảy ra hoặc điều phát hiện ra, không phải ý định của người nói (×調べたところ、もう一度行こう). Khác với たら, mẫu này không dùng cho điều kiện lặp lại hay giả định.

So sánh mẫu dễ nhầm

~たら (discovery): たら cũng có thể thuật lại sự phát hiện (開けたら、空だった) và thân mật hơn; たところ trang trọng hơn và hàm ý một sự thử làm có chủ đích.

Vたところだ: Vたところだ ở cuối câu nghĩa là 'vừa mới làm xong'; ~たところ、 ở giữa câu nghĩa là 'khi làm ~ thì ...'.

← ~だけましだ (〜dake mashi da) ~たとたん (〜ta totan) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →