AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~かける (~kakeru)

~かける (~kakeru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'đang ~ dở', '~ dở dang'; với động từ chỉ biến đổi tức thời: 'suýt ~'.

'half-done', 'to start to ~ (and leave unfinished)'; with sudden-change verbs, 'to almost ~'.

Công thức · Vます形(stem) + かける / Vかけの N / Vかけだ

Giải thích

~かける miêu tả hành động đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất (食べかけのパン – bánh ăn dở, 言いかけてやめた – định nói rồi thôi). Với động từ chỉ biến đổi tức thời như 死ぬ, 溺れる, 忘れる, nó có nghĩa là suýt xảy ra hoặc đang trên bờ xảy ra. Dạng bổ nghĩa danh từ Vかけの N rất thông dụng.

Ví dụ

彼女は食べかけのリンゴを置いて出かけた。

Kanojo wa tabekake no ringo o oite dekaketa.

Cô ấy để lại quả táo đang ăn dở rồi đi ra ngoài.

彼は何か言いかけて、やめた。

Kare wa nanika iikakete, yameta.

Anh ấy định nói gì đó rồi lại thôi.

読みかけの本がまだ3冊もある。

Yomikake no hon ga mada sansatsu mo aru.

Tôi vẫn còn tới 3 cuốn sách đang đọc dở.

子供の頃、川でおぼれかけたことがある。

Kodomo no koro, kawa de oborekaketa koto ga aru.

Hồi nhỏ tôi từng suýt chết đuối ở sông.

机の上にやりかけの宿題が置いてある。

Tsukue no ue ni yarikake no shukudai ga oite aru.

Trên bàn có bài tập đang làm dở.

Lưu ý & sắc thái

Nó không có nghĩa 'đang diễn ra ngay lúc này' (khi đó dùng ~ている途中). Đừng nhầm với động từ ghép như 話しかける (bắt chuyện) hay 呼びかける (kêu gọi).

So sánh mẫu dễ nhầm

~ている途中: ている途中 nghĩa là 'đang giữa chừng'; かける nhấn mạnh hành động đã bắt đầu rồi bỏ dở.

~そうになる: そうになる nghĩa là 'suýt xảy ra' với mọi sự việc; かける (死にかける) tương tự nhưng gắn với giai đoạn bắt đầu của động từ.

← ~かいもなく (~kai mo naku) ~がち (~gachi) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →