AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~がち (~gachi)
~がち (~gachi)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'hay ~', 'dễ ~', 'thường hay ~' (thường là khuynh hướng không tốt).
'tend to ~', 'be prone to ~', 'often ~' (usually an undesirable tendency).
Giải thích
~がち diễn tả việc gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên, hoặc ai đó dễ có một hành vi, trạng thái nhất định (thường là không tốt). Nó gắn vào thể ます bỏ ます của động từ và một số danh từ nhất định như 病気, 留守, 遠慮, 曇り. Nó tạo thành tính từ đuôi な (~がちだ, ~がちな N).
Ví dụ
彼は冬になると風邪を引きがちだ。
Kare wa fuyu ni naru to kaze o hikigachi da.
Cứ đến mùa đông là anh ấy hay bị cảm.
彼女は忘れ物をしがちです。
Kanojo wa wasuremono o shigachi desu.
Cô ấy hay để quên đồ.
私は遅刻しがちなので、目覚まし時計を二つ使っている。
Watashi wa chikoku shigachi na node, mezamashi dokei o futatsu tsukatte iru.
Tôi hay đi muộn nên dùng hai cái đồng hồ báo thức.
祖父は最近病気がちだ。
Sofu wa saikin byoukigachi da.
Dạo này ông tôi hay ốm.
この季節は曇りがちの天気が続く。
Kono kisetsu wa kumorigachi no tenki ga tsuzuku.
Mùa này trời thường hay âm u.
Lưu ý & sắc thái
Không gắn vào tính từ (×忙しがち, ×静かがち). Không dùng cho khuynh hướng tích cực hay năng lực (×よく勉強しがち). Với thói quen cố định do mình chọn, hãy dùng よく~する hoặc ~ことが多い.
So sánh mẫu dễ nhầm
~やすい: やすい mô tả việc dễ xảy ra, thường do tính chất vật lý (割れやすい – dễ vỡ); がち mô tả khuynh hướng xảy ra thường xuyên, thường là xấu.
~気味: 気味 nghĩa là 'có dấu hiệu hơi ~' ở hiện tại (風邪気味 – hơi cảm); がち nghĩa là hay xảy ra.