AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~のももっともだ (〜no mo mottomo da)

~のももっともだ (〜no mo mottomo da)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ cũng là điều dễ hiểu; ~ cũng phải thôi; chẳng trách ~.

It's only natural that ~; no wonder ~.

Công thức · 普通形 + のももっともだ; ナAな / Nな + のももっともだ (usually after a reason: ~のだから/~ので)

Giải thích

~のももっともだ nói rằng phản ứng của ai đó hoặc một tình huống là hợp lý khi xét hoàn cảnh, mà hoàn cảnh thường được nêu trước (~のだから, ~ので). Mẫu này thể hiện sự thông cảm hoặc đồng tình với cảm xúc của người khác (怒るのももっともだ). Nghe hơi trang trọng, chững chạc.

Ví dụ

あんなにひどいことを言われたのだから、彼女が怒るのももっともだ。

Anna ni hidoi koto o iwareta no dakara, kanojo ga okoru no mo mottomo da.

Bị nói những lời tệ hại như thế thì cô ấy giận cũng phải thôi.

初めての発表だから、彼が緊張するのももっともだ。

Hajimete no happyou dakara, kare ga kinchou suru no mo mottomo da.

Lần đầu thuyết trình nên anh ấy căng thẳng cũng là điều dễ hiểu.

毎日残業では、疲れるのももっともだ。

Mainichi zangyou de wa, tsukareru no mo mottomo da.

Ngày nào cũng tăng ca thì mệt là phải.

3年も努力したのだから、彼が合格して喜ぶのももっともだ。

Sannen mo doryoku shita no dakara, kare ga goukaku shite yorokobu no mo mottomo da.

Đã nỗ lực suốt 3 năm nên đỗ rồi anh ấy mừng rỡ cũng phải thôi.

経験豊富な彼がリーダーなのももっともだ。

Keiken houfu na kare ga riidaa na no mo mottomo da.

Anh ấy giàu kinh nghiệm nên làm trưởng nhóm cũng phải thôi.

Lưu ý & sắc thái

Nếu không có lý do được nêu hoặc hiển nhiên thì câu nghe thiếu. Chủ yếu dùng cho người khác, không dùng để tự biện minh cho cảm xúc của mình. Riêng もっともだ nghĩa là 'có lý, đúng vậy'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~わけだ (162): わけだ rút ra kết luận logic; のももっともだ thêm sự thông cảm hoặc tán thành.

~て当然だ (89): て当然だ mạnh và trực tiếp hơn ('đương nhiên, đáng phải vậy').

← ~のみならず~も (〜nomi narazu 〜mo) ~の上では (〜no ue de wa) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →