AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~にしろ~にしろ (〜ni shiro 〜ni shiro)
~にしろ~にしろ (〜ni shiro 〜ni shiro)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù là A hay B thì; A cũng vậy mà B cũng vậy.
Whether A or B; be it A or B (it makes no difference).
Giải thích
~にしろ~にしろ nêu hai khả năng, thường đối lập, và nói kết luận trong trường hợp nào cũng như nhau. Dùng một lần (~にしろ) thì nghĩa là 'cho dù ~'. にせよ~にせよ trang trọng hơn, còn にしても~にしても mang tính hội thoại hơn.
Ví dụ
行くにしろ行かないにしろ、早く決めてください。
Iku ni shiro ikanai ni shiro, hayaku kimete kudasai.
Dù đi hay không đi thì hãy quyết định nhanh lên.
彼が来るにしろ来ないにしろ、パーティーは始めましょう。
Kare ga kuru ni shiro konai ni shiro, paatii wa hajimemashou.
Dù anh ấy có đến hay không thì chúng ta cũng bắt đầu bữa tiệc thôi.
雨が降るにしろ降らないにしろ、試合は予定通り行います。
Ame ga furu ni shiro furanai ni shiro, shiai wa yotei doori okonaimasu.
Dù trời mưa hay không, trận đấu vẫn diễn ra như dự định.
肉にしろ魚にしろ、新鮮なものを選ぶべきだ。
Niku ni shiro sakana ni shiro, shinsen na mono o erabu beki da.
Dù là thịt hay cá thì cũng nên chọn đồ tươi.
いくら忙しいにしろ、連絡ぐらいはしてほしい。
Ikura isogashii ni shiro, renraku gurai wa shite hoshii.
Dù bận đến mấy thì ít nhất cũng hãy liên lạc.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau thường là nhận định, yêu cầu hoặc nghĩa vụ (べきだ, てください). Hai vế phải cùng loại (cùng là danh từ hoặc cùng là động từ). Không trộn にしろ với にしても trong một cặp.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にせよ~にせよ: Cùng nghĩa, trang trọng và thiên về văn viết hơn.
~にしても~にしても: Cùng nghĩa, mang tính hội thoại hơn.