AEにほんご › Ngữ pháp N3 › まるで~よう (marude ~ you)
まるで~よう (marude ~ you)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
cứ như là ~, y như ~, giống hệt như ~
just like; as if; as though (something it really is not)
Giải thích
まるで nhấn mạnh phép so sánh ví von: sự vật thực ra không phải X nhưng trông y hệt như X. Theo sau là ようだ ở cuối câu, ように trước động từ/tính từ, ような trước danh từ, hoặc みたいだ trong văn nói. Vì まるで báo hiệu so sánh ví von, nên không dùng khi ようだ mang nghĩa phỏng đoán thật ('hình như ~').
Ví dụ
彼女はまるで天使のように美しい。
Kanojo wa marude tenshi no you ni utsukushii.
Cô ấy đẹp như một thiên thần.
彼はまるでロボットのように働いている。
Kare wa marude robotto no you ni hataraite iru.
Anh ấy làm việc cứ như một con robot.
あの家はまるでお城のようだ。
Ano ie wa marude oshiro no you da.
Ngôi nhà kia trông y như một tòa lâu đài.
ここはまるで楽園のような場所です。
Koko wa marude rakuen no you na basho desu.
Nơi đây cứ như là thiên đường vậy.
まるで夢を見ているようだ。
Marude yume o mite iru you da.
Cứ như là đang mơ vậy.
Lưu ý & sắc thái
×まるで雨が降るようだ ('hình như sắp mưa') là sai vì đó là phỏng đoán chứ không phải ví von; hãy dùng どうやら~ようだ hoặc ~そうだ. Trong văn nói, まるで~みたい rất phổ biến.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ようだ (推量): ようだ đứng một mình có thể là phỏng đoán có căn cứ; まるで~ようだ chỉ là so sánh ví von.
~みたいだ: Dạng thân mật của ようだ; まるで~みたい là cách nói trong hội thoại.
あたかも~ようだ: Dạng văn chương của まるで.