AEにほんご › Ngữ pháp N3
Ngữ pháp JLPT N3 (132 mẫu)
Danh sách đầy đủ các mẫu ngữ pháp N3. Mỗi mẫu có trang riêng với công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm. Trong app bạn có thể nghe từng câu và đánh dấu mẫu đã học.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
1. Danh từ hoá – trích dẫn – định nghĩa 名詞化・引用・定義
Biến động từ thành danh từ, gọi tên, định nghĩa và thuật lại lời nhờ vả của người khác.
- ~の~ (〜no 〜) — N2 của N1 — nối hai danh từ (sở hữu, xuất xứ, thuộc tính, nội dung, thời gian, vị trí).
- ~こと (〜koto) — (1) Danh từ hóa cụm động từ: việc ~; (2) cuối câu: quy định, chỉ thị dạng viết (phải / không được ~).
- ~という (〜to iu) — (N2) tên là N1, gọi là N1; (N) rằng ~ — nêu tên hoặc nội dung của danh từ.
- ~というのは (〜to iu no wa) — ~ nghĩa là ...; cái gọi là ~ là ... (định nghĩa từ hoặc giải thích ý nghĩa câu nói).
- ~というと (〜to iu to) — Nhắc đến ~ thì (nghĩ ngay đến...); ~というと? = Ý bạn là sao?
- ~てくれと言う/頼む (〜te kure to iu / tanomu) — (Ai đó) bảo / nhờ (tôi) làm ~ — tường thuật lại lời nhờ vả, yêu cầu.
- ~ように言う (〜you ni iu) — bảo / dặn (ai) ~, bảo (ai) đừng ~
2. Thể – trạng thái – biến đổi アスペクト・状態・変化
Hành động đang diễn ra, làm sẵn, lỡ làm, vừa xong, dở dang, giữ nguyên trạng thái và sự thay đổi.
- ~ている (〜te iru) — đang ~ (hành động tiếp diễn); đã ~ và vẫn còn (trạng thái kết quả); thói quen
- ~とく (〜toku) — Làm sẵn ~ / cứ để nguyên ~ (dạng rút gọn văn nói của ~ておく).
- ~ちゃった / ~じゃった (〜chatta / 〜jatta) — Lỡ ~ mất rồi, ~ mất tiêu (dạng nói tắt của ~てしまった).
- ~(ら)れた (〜(ra)reta) — đã bị ~, đã được ~ (bị động, quá khứ)
- ~ようになった (〜you ni natta) — đã trở nên ~, đã có thể ~, (giờ) đã ~ (thay đổi về khả năng/thói quen)
- ~たて (〜tate) — Vừa mới ~, mới ~ xong (còn tươi mới).
- ~かけ (〜kake) — Đang làm dở, bỏ dở giữa chừng (vd: bánh ăn dở); かける: suýt, sắp, vừa bắt đầu ~.
- ~上げる (〜ageru) — làm xong hoàn toàn ~, hoàn thành trọn vẹn ~
- ~切れない (〜kirenai) — không thể ~ hết được, ~ không xuể
- ~まま (〜mama) — cứ để nguyên ~, vẫn nguyên trạng ~, cứ thế mà ~
- ~っぱなし (〜ppanashi) — (1) Để nguyên ~, bỏ mặc ~ (làm xong rồi để đó không xử lý); (2) ~ suốt, liên tục ~.
- ~きり (〜kiri) — (1) Vたきり: làm ~ rồi thôi, từ đó không ~ nữa; (2) N + きり: chỉ, chỉ có (二人きり).
- いっぱい (ippai) — (1) Nでいっぱい: đầy ~, chật kín ~; (2) thời gian + いっぱい: đến hết (khoảng thời gian).
3. Thời gian – thời điểm 時間・時点
Giới hạn thời gian, khoảng thời gian, mỗi lần, ngay khi và trình tự trước sau của hành động.
- ~まで (〜made) — đến, cho đến (khi); tới; (còn có nghĩa) đến cả
- ~うちに (〜uchi ni) — (1) Trong lúc (trạng thái) còn ~, tranh thủ làm trước khi nó thay đổi; (2) trong lúc đang ~ thì (thay đổi xảy ra lúc nào không hay).
- ~最中に (〜saichuu ni) — đúng lúc đang ~ thì; ngay giữa lúc ~
- ~たびに (〜tabi ni) — Mỗi lần ~, cứ mỗi khi ~ là.
- ~たとたん(に) (〜ta totan (ni)) — Vừa ~ thì ngay lập tức, ngay khi ~ thì (bất ngờ xảy ra).
- ~たところ (〜ta tokoro) — Sau khi (thử) ~ thì (hóa ra) ~; khi làm ~ thì kết quả là ~.
- ~てはじめて (〜te hajimete) — Phải sau khi ~ mới...; mãi đến khi ~ mới...
- ~ついでに (〜tsuide ni) — Nhân tiện ~, tiện thể ~ (tranh thủ làm thêm việc khác).
- ~ところだった (〜tokoro datta) — Suýt nữa thì ~ (nhưng may là không xảy ra).
- ~から~にかけて (〜kara 〜ni kakete) — Từ ~ đến ~, trong khoảng từ ~ sang ~ (phạm vi ước chừng).
4. Ý chí – quyết định – thử làm 意志・決定・試み
Diễn tả dự định, ý định trong quá khứ, thử làm, định làm mà không được, và quy tắc đã quyết.
- ~ようと思う (〜you to omou) — (tôi) định ~, tính ~
- ~つもりでした (〜tsumori deshita) — Đã định ~ (nhưng không làm được); với Vた: cứ tưởng là mình đã ~ (nhưng thực ra chưa).
- ~てみる (〜te miru) — thử ~ (làm thử xem thế nào)
- ~(よ)うとした (〜(y)ou to shita) — Đã định / đã cố ~ (nhưng không thành); vừa định ~ thì (có chuyện xảy ra).
- ~ようとしない (〜you to shinai) — không chịu ~, không hề có ý ~
- ~ことにしている (〜koto ni shite iru) — Tôi đặt nguyên tắc là ~, tôi luôn ~ (thói quen do bản thân quyết định).
- ~ことになっている (〜koto ni natte iru) — Theo quy định thì ~, đã được sắp xếp là ~ (do người khác quyết định).
5. Mong muốn – nhờ vả – khuyên 希望・依頼・勧め
Mong người khác làm gì, xin phép, rủ thử, cầu mong và đưa ra lời khuyên.
- ~てほしい (〜te hoshii) — Muốn (ai đó) làm ~; mong (điều gì) xảy ra.
- ~させてください (〜sasete kudasai) — Xin hãy cho tôi ~, xin để tôi ~ (xin phép làm việc của mình).
- ~てごらん (〜te goran) — Thử ~ xem nào — lời gợi ý nhẹ nhàng của người trên nói với người dưới.
- ~といいなあ (〜to ii naa) — Mong là ~; ~ thì tốt quá.
- ~ますように (〜masu you ni) — cầu mong ~, mong sao ~
- ~ことだ (〜koto da) — Nên ~, tốt nhất là ~ (lời khuyên).
6. Mục đích 目的
Các cách dùng ように để chỉ mục đích, cách thức và nỗ lực hướng tới một kết quả.
- ~ように〔目的〕 (〜you ni) — để ~, sao cho ~ (mục đích hướng tới một trạng thái/khả năng)
- ~ように〔文末・指示〕 (〜you ni) — Nhớ ~ nhé / Chú ý đừng ~ (chỉ thị, nhắc nhở gián tiếp)
- ~のように / ~ように〔比喩・例示〕 (〜no you ni / 〜you ni) — giống như ~, như ~ (so sánh, ví dụ, 'như đã ~')
- ~ようにしましょう (〜you ni shimashou) — chúng ta hãy cố gắng ~, hãy chú ý ~ (tạo thói quen)
7. Nguyên nhân – lý do 原因・理由
Nêu lý do, nguyên nhân tốt hay xấu và cách biện minh trong văn nói.
- ですから~ (desu kara) — Vì vậy; cho nên; chính vì thế (dạng lịch sự của だから).
- ~なぜなら (〜nazenara) — Bởi vì; lý do là ~ — nêu lý do sau khi đã nói kết luận.
- ~おかげで (〜okage de) — Nhờ ~, nhờ có ~ (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt).
- ~せいで (〜sei de) — Tại ~, do ~ (đổ lỗi cho nguyên nhân gây kết quả xấu).
- ~によって (〜ni yotte) — (1) Tùy theo ~; (2) do ~ (nguyên nhân); (3) bằng ~ (phương tiện); (4) bởi ~ (chủ thể trong câu bị động).
- ~。というのは~からだ (to iu no wa ~ kara da) — Lý do là vì ~; bởi vì ~ (nêu lý do cho câu trước).
- ~ものだから (〜mono da kara) — Vì ~ nên (nêu lý do để thanh minh, giải thích).
- ~んだもん (〜n da mon) — tại vì ~ mà, thì ~ mà (biện minh, làm nũng)
8. Điều kiện – giả định 条件・仮定
Điều kiện bắt buộc, giả định 'nếu' và tiếc nuối về điều đã không xảy ra.
- ~ないと (〜nai to) — (1) Nếu không ~ thì (kết quả xấu); (2) Phải ~ (rút gọn của ~ないといけない).
- もしも~なら (moshimo ~ nara) — lỡ như ~, nếu như (vạn nhất) ~ thì
- もし~たなら (moshi ~ ta nara) — nếu như (giả sử) ~ đã ~; giá như ~ (giả định, thường trái thực tế)
- ~としたら (〜to shitara) — Giả sử ~; nếu như (cho là) ~.
- ~ばよかった (〜ba yokatta) — giá mà ~ thì tốt rồi; lẽ ra nên ~ (hối tiếc về việc đã qua)
- ~ば~のに (〜ba 〜noni) — giá mà ~ thì (đã) ~ — tiếc nuối, bất mãn về điều trái với thực tế
9. Nghịch tiếp – nhượng bộ 逆接・譲歩
Dù… vẫn…, trái với dự đoán, phê phán 'vậy mà' và so với mong đợi.
- ~ても (〜temo) — Dù ~ cũng; cho dù ~ đi nữa.
- もし~ても (moshi ~ temo) — cho dù ~ đi nữa, kể cả nếu ~ thì cũng
- たとえ~ても (tatoe ~ temo) — Cho dù ~ đi nữa, dù có ~ thì cũng.
- どんなに~ても (donna ni ~ temo) — Dù ~ đến mấy (đi nữa) cũng...
- ~といっても (〜to ittemo) — Tuy nói là ~ nhưng (thực ra không đến mức như người ta nghĩ).
- ~にしても (〜ni shitemo) — Cho dù ~ đi nữa; dẫu là ~; (AにしてもBにしても) dù A hay B.
- ~ことは~が (〜koto wa 〜ga) — ~ thì có ~ thật, nhưng...; đúng là ~ đấy, nhưng... (thừa nhận một phần).
- ~くせに (〜kuse ni) — Đã ~ mà còn, vậy mà, thế mà (chê trách hành vi không xứng với thực tế).
- ~にしては (〜ni shite wa) — So với (việc là) ~ thì...; là ~ mà lại...
- ~わりには (〜wari ni wa) — so với ~ thì; tuy ~ nhưng (kết quả khác với mức mong đợi)
10. Mức độ – so sánh 程度・比較
Chỉ mức độ, so sánh hơn kém, càng… càng… và nhấn mạnh mức độ cảm xúc.
- ~くらい / ~ぐらい (〜kurai / 〜gurai) — (1) Khoảng, chừng; (2) đến mức, đến nỗi; (3) cỡ ~ thôi, chỉ chừng ấy (xem nhẹ).
- ~ほど (〜hodo) — (không) ~ bằng; đến mức ~; khoảng (với số lượng)
- ~さ (〜sa) — Danh từ hóa tính từ, chỉ mức độ hay tính chất: độ ~, sự ~, vẻ ~.
- ~に比べて (〜ni kurabete) — So với ~.
- ~というより (〜to iu yori) — Nói là ~ thì chưa đúng, đúng hơn là...; không hẳn là ~ mà là...
- ~くらい~はない (〜kurai 〜wa nai) — Không có gì / không ai ~ bằng N1; N1 là ~ nhất.
- ~ば~ほど (〜ba 〜hodo) — càng ~ càng ~
- ~どんなに~ことか (〜donna ni〜koto ka) — ~ biết bao!; ~ đến nhường nào! — câu cảm thán nhấn mạnh mức độ.
11. Giới hạn – ví dụ – thêm vào – nhấn mạnh 限定・例示・添加・強調
Chỉ có, toàn là, nêu ví dụ, không chỉ… mà còn và nhấn mạnh bằng さえ, こそ.
- ~しかない (〜shika nai) — (1) V + しかない: chỉ còn cách ~, đành phải ~; (2) N + しかない: chỉ có ~.
- ~だけしか~ない (〜dake shika 〜nai) — Chỉ có ~ thôi, chỉ mỗi ~ (dạng nhấn mạnh của しか~ない).
- ~ばかり (〜bakari) — (1) Toàn là ~, chỉ toàn ~ (quá nhiều); (2) Vてばかりいる: suốt ngày chỉ ~; (3) Vたばかり: vừa mới ~.
- ~など (〜nado) — Như là; v.v.; chẳng hạn như (liệt kê không đầy đủ); còn dùng để làm mềm lời mời hoặc khiêm tốn.
- ~なんか (〜nanka) — Mấy thứ như ~ (dạng nói của など); còn để coi nhẹ: 'cái thứ ~', '~ gì đó'.
- ~はもちろん~も (〜wa mochiron 〜mo) — N1 thì đương nhiên rồi, N2 cũng ~; không chỉ N1 mà cả N2
- ~ばかりか~も (〜bakari ka 〜mo) — Không chỉ ~ mà còn (thậm chí) ~.
- ~さえ (〜sae) — (1) Ngay cả ~, thậm chí ~ (ví dụ cực đoan); (2) ~さえ~ば: chỉ cần ~ là, miễn là ~.
- ~こそ (〜koso) — Chính ~ (mới); Vてこそ: phải ~ thì mới; からこそ: chính vì ~ nên.
12. Phủ định – phủ định một phần 否定・部分否定
Làm mà không…, hoàn toàn không, hiếm khi, tuyệt đối không và không hẳn là.
- ~ないで (〜naide) — Mà không ~; không ~ mà (lại) ~ (thay vì).
- ~ずに (〜zu ni) — Mà không ~ (dạng trang trọng hơn của ~ないで).
- 少しも~ない (sukoshi mo ~ nai) — Không ~ chút nào, chẳng ~ tí nào.
- まったく~ない (mattaku ~nai) — hoàn toàn không ~; không ~ chút nào
- 決して~ない (kesshite ~ nai) — tuyệt đối không ~, nhất định không ~, hoàn toàn không phải ~
- めったに~ない (metta ni ~nai) — hiếm khi ~, ít khi ~
- めったにない (metta ni nai) — hiếm có, hiếm khi xảy ra (dùng như tính từ)
- ~ないことはない (〜nai koto wa nai) — Không phải là không ~ (cũng có thể ~, nhưng...).
- 必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ to wa kagiranai) — chưa chắc đã ~, không hẳn lúc nào cũng ~
13. Phỏng đoán – truyền đạt – dáng vẻ 推量・伝聞・様態
Phán đoán chắc chắn hay không, nghe nói, trông như, giả vờ, tự hỏi và cố nhớ lại.
- ~はずだ (〜hazu da) — chắc chắn là ~, lẽ ra ~, đáng lẽ ~ (phán đoán chắc chắn có căn cứ)
- もしかすると~かもしれない (moshikasuru to ~kamoshirenai) — biết đâu ~, không chừng ~, có khi ~
- ~みたいだ (〜mitai da) — hình như, có vẻ; giống như (văn nói)
- まるで~よう (marude ~ you) — cứ như là ~, y như ~, giống hệt như ~
- ~ふりをする (〜furi o suru) — giả vờ ~; làm ra vẻ ~
- ~らしい (〜rashii) — nghe nói ~, hình như ~ (dựa trên thông tin); (còn) ra dáng, đúng chất N
- ~んだって (〜n datte) — nghe nói ~, người ta bảo ~ (văn nói thân mật); (lên giọng) nghe nói ~ à?
- ~によれば (〜ni yoreba) — Theo ~ (nguồn thông tin).
- ~ということだ (〜to iu koto da) — (1) Nghe nói là ~ (truyền đạt lại); (2) Có nghĩa là ~, tức là ~ (kết luận).
- ~かなあ (〜kanaa) — Không biết ~ nhỉ, liệu ~ nhỉ; dạng ~ないかなあ: ước gì ~, mong là ~.
- ~っけ? (〜kke?) — ~ nhỉ? ~ ấy nhỉ? (cố nhớ lại hoặc xác nhận điều mình đã biết).
14. Phán đoán – đương nhiên – nghĩa vụ 判断・当然・義務
Nên làm, không cần làm và nhóm わけ: lẽ đương nhiên, không thể nào, không hẳn, không thể làm.
- ~べきだ (〜beki da) — nên ~, phải ~ (điều đúng đắn theo đạo lý, lẽ phải)
- ~ことはない (〜koto wa nai) — Không cần phải ~, chẳng việc gì phải ~ (trấn an, khuyên nhủ).
- ~わけだ (〜wake da) — thảo nào ~, hèn gì ~, tức là ~ (kết luận tất yếu)
- ~わけがない (〜wake ga nai) — làm gì có chuyện ~, không thể nào ~
- ~わけではない (〜wake de wa nai) — không phải là ~, không có nghĩa là ~ (phủ định một phần)
- ~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai) — không thể ~ được (vì đạo lý, trách nhiệm, hoàn cảnh)
15. Đối tượng – lập trường – quan điểm 対象・立場・観点
Về vấn đề gì, đối với ai, với tư cách gì, theo như, thay cho và bối cảnh trang trọng.
- ~について (〜ni tsuite) — Về; liên quan đến (chủ đề).
- ~に関して (〜ni kanshite) — Về; liên quan đến (cách nói trang trọng của について).
- ~にとって (〜ni totte) — Đối với ~ (theo góc nhìn của ~).
- ~として (〜to shite) — Với tư cách là; với vai trò là; làm (mục đích, công dụng).
- ~に対して (~ni taishite) — (1) Đối với ~, với ~ (đối tượng của thái độ/hành động); (2) Trái lại với ~, trong khi ~.
- ~とおり (〜toori) — Đúng như ~; theo đúng ~.
- ~かわりに (〜kawari ni) — (1) Thay vì ~; (2) thay cho ai (Nのかわりに); (3) đổi lại ~, bù lại ~.
- ~にかわって (〜ni kawatte) — (1) Thay mặt ~, thay cho ~ (người); (2) Thay thế ~ (cái mới thay cái cũ).
- ~において (〜ni oite) — Tại; ở; trong (địa điểm, thời gian, hoàn cảnh, lĩnh vực) — cách nói trang trọng của で.
16. Liên từ 接続詞
Liên từ nối câu: thêm vào, lựa chọn, đối lập, kết quả, tóm lại và chuyển chủ đề.
- それと (sore to) — Và, còn nữa, à còn (thêm một ý, thường là chợt nhớ ra).
- ~?それとも~? (~? sore tomo ~?) — Hay là (trong câu hỏi đưa ra hai lựa chọn).
- だけど (dakedo) — Nhưng, thế nhưng (thân mật).
- A その上 B (A sono ue B) — Hơn nữa; thêm vào đó; lại còn (bổ sung một ý cùng chiều với A).
- そのために (sono tame ni) — (1) Để làm được điều đó, vì mục đích đó; (2) vì thế, do đó.
- その結果 (sono kekka) — Kết quả là, do đó.
- ~ところが (〜tokoro ga) — Thế nhưng; vậy mà (kết quả trái với dự đoán).
- ~つまり (〜tsumari) — Tức là; nói cách khác; tóm lại là.
- ところで (tokorode) — Nhân tiện; à này; mà này — chuyển sang chủ đề mới.