AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › もしも~なら (moshimo ~ nara)

もしも~なら (moshimo ~ nara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

lỡ như ~, nếu như (vạn nhất) ~ thì

if, by any chance, ~; in case ~ (emphatic hypothetical)

Công thức · もしも + V普通形 / イA(い) + なら; もしも + ナA語幹 / N + なら (だ は付けない); 関連: もしもの時 / もしもの場合

Giải thích

もしも là dạng nhấn mạnh của もし, cho thấy tình huống khó xảy ra hoặc là trường hợp khẩn cấp ('lỡ như, vạn nhất'). Với なら, người nói giả định một tình huống rồi đưa ra nhận định, lời khuyên hay quyết định về nó. もしもの時 / もしもの場合 ('phòng khi có chuyện') là cụm cố định thường gặp.

Ví dụ

もしも明日雨なら、試合は中止です。

Moshimo ashita ame nara, shiai wa chuushi desu.

Lỡ như ngày mai mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.

もしも彼が来ないなら、私たちだけで始めましょう。

Moshimo kare ga konai nara, watashitachi dake de hajimemashou.

Nếu như anh ấy không đến thì chúng ta tự bắt đầu thôi.

もしも彼女が疲れているなら、休ませてあげてください。

Moshimo kanojo ga tsukarete iru nara, yasumasete agete kudasai.

Nếu như cô ấy mệt thì hãy cho cô ấy nghỉ.

もしもそれが本当なら、すぐに社長に報告しなければならない。

Moshimo sore ga hontou nara, sugu ni shachou ni houkoku shinakereba naranai.

Nếu như điều đó là thật thì phải báo cáo ngay cho giám đốc.

もしもの時のために、水と食料を用意しておこう。

Moshimo no toki no tame ni, mizu to shokuryou o youi shite okou.

Hãy chuẩn bị sẵn nước và lương thực phòng khi có chuyện.

Lưu ý & sắc thái

Không thêm だ trước なら với danh từ hay tính từ đuôi な (×雨だなら). Vì なら tiếp nhận một tình huống giả định, vế sau thường là ý kiến, lời khuyên hay ý chí của người nói, không phải kết quả tất yếu (khi đó dùng と hoặc ば).

So sánh mẫu dễ nhầm

もし~たら: 'Nếu' trung tính; もしも thêm sắc thái 'lỡ như, vạn nhất'.

もし~たなら (106): Giả định về việc đã hoàn tất hoặc trái thực tế.

← もし~ても (moshi ~ temo) ~ようとしない (〜you to shinai) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →