AEにほんご › Ngữ pháp N3 › もし~ても (moshi ~ temo)
もし~ても (moshi ~ temo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
cho dù ~ đi nữa, kể cả nếu ~ thì cũng
even if ~ (supposing it happens, the result does not change)
Giải thích
~ても nghĩa là 'cho dù': kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào, còn もし đặt trước nhấn mạnh điều kiện chỉ là giả định. Trong tiếng Nhật chuẩn, たとえ~ても là cặp phổ biến hơn cho nghĩa 'cho dù', còn もし~ても chủ yếu dùng trong hội thoại. Vế sau nêu quyết định, nhận định của người nói hoặc một sự thật không đổi.
Ví dụ
もし雨が降っても、試合は行われます。
Moshi ame ga futte mo, shiai wa okonawaremasu.
Cho dù trời mưa thì trận đấu vẫn diễn ra.
もし彼が謝っても、私は許さない。
Moshi kare ga ayamatte mo, watashi wa yurusanai.
Cho dù anh ta có xin lỗi, tôi cũng không tha thứ.
もし試験に合格しても、勉強を続けるつもりです。
Moshi shiken ni goukaku shite mo, benkyou o tsuzukeru tsumori desu.
Cho dù có thi đỗ, tôi vẫn định tiếp tục học.
もし彼女が遅れて来ても、私は待っています。
Moshi kanojo ga okurete kite mo, watashi wa matte imasu.
Cho dù cô ấy có đến muộn, tôi vẫn sẽ đợi.
もし値段が高くても、品質が良ければ買います。
Moshi nedan ga takakute mo, hinshitsu ga yokereba kaimasu.
Cho dù giá có đắt, nếu chất lượng tốt thì tôi vẫn mua.
Lưu ý & sắc thái
Đừng nhầm với もし~たら ('nếu'): với ても, kết quả KHÔNG phụ thuộc vào điều kiện. Với danh từ và tính từ đuôi な dùng でも (もし雨でも). Khi giả định cực đoan hoặc cần nhấn mạnh, たとえ~ても tự nhiên hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
たとえ~ても (34): 'Cho dù' chuẩn và nhấn mạnh hơn, dùng cả cho giả định cực đoan.
どんなに~ても (68): 'Dù ~ đến mức nào'; tập trung vào mức độ.
もし~たら: 'Nếu' thông thường: kết quả phụ thuộc vào điều kiện.