AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~によって (〜ni yotte)

~によって (〜ni yotte)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Tùy theo ~; (2) do ~ (nguyên nhân); (3) bằng ~ (phương tiện); (4) bởi ~ (chủ thể trong câu bị động).

(1) Depending on ~; (2) due to ~ (cause); (3) by means of ~; (4) by (agent of a passive: creator, discoverer).

Công thức · N + によって/により; N + による + N

Giải thích

N + によって có bốn cách dùng chính: sự khác biệt ('khác nhau tùy theo N', đi với 違う/異なる/変わる), nguyên nhân (地震によって – do động đất), phương tiện, cách thức (話し合いによって解決する – giải quyết bằng thảo luận), và chủ thể trong câu bị động về sáng tác, phát minh (この小説は夏目漱石によって書かれた – do Natsume Soseki viết). により trang trọng hơn, còn による bổ nghĩa cho danh từ (地震による被害 – thiệt hại do động đất).

Ví dụ

その事故は悪天候によって引き起こされた。

Sono jiko wa akutenkou ni yotte hikiokosareta.

Vụ tai nạn đó là do thời tiết xấu gây ra.

生活習慣によって、健康状態が変わります。

Seikatsu shuukan ni yotte, kenkou joutai ga kawarimasu.

Tùy theo thói quen sinh hoạt mà tình trạng sức khỏe thay đổi.

問題は話し合いによって解決された。

Mondai wa hanashiai ni yotte kaiketsu sareta.

Vấn đề đã được giải quyết bằng thảo luận.

この小説は夏目漱石によって書かれました。

Kono shousetsu wa Natsume Souseki ni yotte kakaremashita.

Cuốn tiểu thuyết này do Natsume Soseki viết.

国によって、文化や習慣が違います。

Kuni ni yotte, bunka ya shuukan ga chigaimasu.

Văn hóa và phong tục khác nhau tùy theo từng nước.

Lưu ý & sắc thái

Trong câu bị động, によって dùng cho sáng tác, phát minh, hành động chính thức (書く, 建てる, 発明する); bị động đời thường thì dùng に (先生に叱られた). Không dùng cho dụng cụ cầm tay — dùng で (はしで食べる).

So sánh mẫu dễ nhầm

によると: ~によると/によれば nêu nguồn thông tin ('theo ~').

で: で chỉ phương tiện, dụng cụ đơn giản và nguyên nhân thường ngày.

次第で: ~次第で cũng nghĩa là 'tùy vào', nhấn mạnh N quyết định kết quả (N2).

← ~にとって (〜ni totte) ~によれば (〜ni yoreba) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →