AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~によれば (〜ni yoreba)

~によれば (〜ni yoreba)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Theo ~ (nguồn thông tin).

According to ~ (source of information).

Công thức · N (情報源) + によれば/によると + ~そうだ/らしい/ということだ

Giải thích

N + によれば nêu nguồn thông tin — tin tức, dự báo, khảo sát, một người nào đó — và câu thường kết thúc bằng cách nói truyền đạt như ~そうだ, ~らしい hoặc ~ということだ. によると là dạng hay dùng hơn trong văn nói; によれば hơi trang trọng hơn.

Ví dụ

天気予報によれば、明日は晴れるそうです。

Tenki yohou ni yoreba, ashita wa hareru sou desu.

Theo dự báo thời tiết thì ngày mai trời sẽ nắng.

先生によれば、この問題は簡単だそうです。

Sensei ni yoreba, kono mondai wa kantan da sou desu.

Theo thầy giáo thì nghe nói bài này dễ.

調査によれば、若者の喫煙率が下がっているということです。

Chousa ni yoreba, wakamono no kitsuenritsu ga sagatte iru to iu koto desu.

Theo khảo sát thì tỉ lệ hút thuốc ở giới trẻ đang giảm.

新聞記事によれば、その会社は倒産の危機にあるらしい。

Shinbun kiji ni yoreba, sono kaisha wa tousan no kiki ni aru rashii.

Theo bài báo thì công ty đó có vẻ đang đứng trước nguy cơ phá sản.

Lưu ý & sắc thái

Cuối câu nên thể hiện thông tin là nghe được (そうだ/らしい/ということだ, hoặc でしょう trong dự báo); khẳng định trơn nghe không tự nhiên. Không dùng với nghĩa 'theo quy định/kế hoạch' (khi đó dùng に従って hoặc とおり).

So sánh mẫu dễ nhầm

によって: ~によって chỉ nguyên nhân, phương tiện hoặc 'tùy theo', không phải nguồn thông tin.

そうだ: そうだ truyền đạt là đuôi câu thường đi cùng によれば.

← ~によって (〜ni yotte) ~に対して (~ni taishite) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →