AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~に対して (~ni taishite)

~に対して (~ni taishite)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Đối với ~, với ~ (đối tượng của thái độ/hành động); (2) Trái lại với ~, trong khi ~.

(1) Toward / to / against ~ (target of an attitude or action); (2) in contrast to ~, whereas ~.

Công thức · N + に対して(は/も); N + に対する + N; 普通形 + の + に対して (contrast; ナA・N: な/である + のに対して)

Giải thích

N + に対して chỉ người hay vật là đối tượng của thái độ, cảm xúc, hành động hoặc phản hồi (お客様に対して丁寧だ – lịch sự với khách, 質問に対して答える – trả lời câu hỏi). Sau mệnh đề + の, nó đối chiếu hai sự thật: 'trong khi A thì B' (兄は背が高いのに対して、弟は低い). に対する bổ nghĩa cho danh từ (環境に対する意識 – ý thức đối với môi trường).

Ví dụ

親は子供に対して、いつも優しくするべきです。

Oya wa kodomo ni taishite, itsumo yasashiku suru beki desu.

Cha mẹ nên luôn dịu dàng với con cái.

彼は質問に対して正直に答えました。

Kare wa shitsumon ni taishite shoujiki ni kotaemashita.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thành thật.

田中さんが成功したのに対して、佐藤さんは失敗しました。

Tanaka-san ga seikou shita no ni taishite, Satou-san wa shippai shimashita.

Trong khi anh Tanaka thành công thì anh Sato lại thất bại.

彼の意見に対して、私は反対の立場を取りました。

Kare no iken ni taishite, watashi wa hantai no tachiba o torimashita.

Trước ý kiến của anh ấy, tôi đã giữ lập trường phản đối.

先生に対して失礼なことを言ってはいけない。

Sensei ni taishite shitsurei na koto o itte wa ikenai.

Không được nói điều vô lễ với thầy cô.

Lưu ý & sắc thái

Ở cách dùng đối chiếu, mệnh đề cần の trước に対して (×成功したに対して). Chữ 'đối với' có thể là にとって (góc nhìn) hoặc に対して (đối tượng); chọn に対して khi có thái độ hay hành động hướng tới ai đó. Ngoài ra còn nghĩa 'trên mỗi' trong tỉ lệ (学生10人に対して先生1人 – cứ 10 học sinh có 1 giáo viên), cách dùng N2.

So sánh mẫu dễ nhầm

にとって: ~にとって nêu góc nhìn để đánh giá, không phải đối tượng.

について: ~について chỉ chủ đề của việc nói hay suy nghĩ.

一方(で): ~一方(で) cũng đối chiếu hai sự việc, trung tính hơn (N2).

← ~によれば (〜ni yoreba) ~に比べて (〜ni kurabete) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →