AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~かけ (〜kake)
~かけ (〜kake)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đang làm dở, bỏ dở giữa chừng (vd: bánh ăn dở); かける: suýt, sắp, vừa bắt đầu ~.
Half-done; started but not finished (e.g. a half-eaten sandwich); かける: be about to, start to.
Giải thích
Vます形 + かけ biến động từ thành từ có tính danh từ nghĩa là 'việc đã bắt đầu nhưng chưa xong', hay dùng dạng かけの + N: 読みかけの本 (sách đọc dở), 飲みかけのコーヒー (cà phê uống dở). Dạng động từ ~かける nghĩa là vừa bắt đầu hoặc sắp sửa làm: 言いかけてやめた (vừa định nói thì thôi), 死にかけた (suýt chết).
Ví dụ
この本は読みかけで、まだ最後まで読んでいません。
Kono hon wa yomikake de, mada saigo made yonde imasen.
Cuốn sách này tôi đang đọc dở, chưa đọc hết.
テーブルの上に食べかけのパンが置いてある。
Teeburu no ue ni tabekake no pan ga oite aru.
Trên bàn có miếng bánh mì ăn dở.
飲みかけのジュースを捨てないでください。
Nomikake no juusu o sutenaide kudasai.
Đừng vứt cốc nước ép tôi đang uống dở nhé.
机の上に書きかけの手紙がある。
Tsukue no ue ni kakikake no tegami ga aru.
Trên bàn có lá thư đang viết dở.
彼は何か言いかけて、やめた。
Kare wa nanika iikakete, yameta.
Anh ấy định nói gì đó rồi lại thôi.
Lưu ý & sắc thái
かけ dùng với hành động kéo dài (đọc, ăn, viết, xây). Với động từ biến đổi tức thời thì chỉ mang nghĩa 'suýt' (死にかける, 忘れかける). Câu kiểu 彼は食事を食べかけです không tự nhiên; nên nói 食事の途中です.
So sánh mẫu dễ nhầm
~途中: 途中 chỉ có nghĩa 'đang giữa chừng'; かけ nhấn mạnh việc đã bắt đầu rồi bỏ dở.
~っぱなし: っぱなし = để nguyên trạng thái lẽ ra phải kết thúc (để cửa mở); かけ = hành động dừng giữa chừng.