AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~おかげで (〜okage de)
~おかげで (〜okage de)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nhờ ~, nhờ có ~ (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt).
Thanks to ~ (a cause that led to a good result).
Giải thích
おかげで nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, kèm cảm giác biết ơn. Nguyên nhân có thể là người, hành động hay hoàn cảnh. Có thể đứng cuối câu: 合格できたのは先生のおかげです. Khi dùng mỉa mai thì lại mang ý trách: 君のおかげで遅刻したよ (nhờ cậu mà tớ muộn đấy).
Ví dụ
母のおかげで、すっかり元気になりました。
Haha no okage de, sukkari genki ni narimashita.
Nhờ có mẹ mà tôi đã khỏe hẳn lại.
先生が手伝ってくれたおかげで、試験に合格しました。
Sensei ga tetsudatte kureta okage de, shiken ni goukaku shimashita.
Nhờ thầy giúp đỡ mà tôi đã thi đỗ.
日本語を勉強したおかげで、この映画がわかりました。
Nihongo o benkyou shita okage de, kono eiga ga wakarimashita.
Nhờ học tiếng Nhật mà tôi đã hiểu được bộ phim này.
天気がよかったおかげで、ピクニックは楽しかったです。
Tenki ga yokatta okage de, pikunikku wa tanoshikatta desu.
Nhờ trời đẹp mà buổi dã ngoại rất vui.
駅が近いおかげで、通勤が楽です。
Eki ga chikai okage de, tsuukin ga raku desu.
Nhờ ga ở gần nên việc đi làm rất nhàn.
Lưu ý & sắc thái
Kết quả phải tốt, trừ khi nói mỉa. Kết quả xấu thì dùng せいで. Lời cảm ơn lịch sự hay dùng cụm cố định おかげさまで (おかげさまで元気です).
So sánh mẫu dễ nhầm
~せいで: せいで đổ lỗi cho nguyên nhân gây kết quả xấu; おかげで ghi nhận nguyên nhân mang lại kết quả tốt.
~ために / ~から: ために và から nêu nguyên nhân trung tính, không kèm biết ơn hay trách móc.