AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~かなあ (〜kanaa)

~かなあ (〜kanaa)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không biết ~ nhỉ, liệu ~ nhỉ; dạng ~ないかなあ: ước gì ~, mong là ~.

I wonder (if) ~; with ~ないかなあ: I wish ~ / I hope ~ would happen.

Công thức · V普通形 + かな(あ); イA普通形 + かな(あ); ナA語幹 / N + かな(あ) (no だ: 静かかな, 医者かな); Vない形 + かな(あ) = wish

Giải thích

かなあ (hoặc ngắn gọn かな) đặt cuối câu thể hiện sự phân vân nhẹ, thường là tự nói với mình: 明日晴れるかなあ. Gắn vào thể phủ định, ~ないかなあ thể hiện mong ước điều gì đó xảy ra: 早く夏休みにならないかなあ (mong mau đến hè quá). Sắc thái thân mật, mềm mại, dùng với bạn bè hoặc khi độc thoại.

Ví dụ

明日晴れるかなあ。

Ashita hareru kanaa.

Không biết mai trời có nắng không nhỉ.

このスープ、辛いかなあ。

Kono suupu, karai kanaa.

Món súp này liệu có cay không nhỉ.

あの人は医者かなあ。

Ano hito wa isha kanaa.

Không biết người kia có phải bác sĩ không nhỉ.

田中さん、パーティーに来るかな。

Tanaka-san, paatii ni kuru kana.

Không biết anh Tanaka có đến bữa tiệc không nhỉ.

早く夏休みにならないかなあ。

Hayaku natsuyasumi ni naranai kanaa.

Mong mau đến kỳ nghỉ hè quá.

Lưu ý & sắc thái

Tuyệt đối không đặt だ trước かな: ×静かだかなあ, ×医者だかなあ. Không dùng với cấp trên hay trong lời nói trang trọng; khi đó dùng でしょうか. ~てもいいかな còn là cách xin phép nhẹ nhàng, thân mật.

So sánh mẫu dễ nhầm

かしら: かしら cùng nghĩa nhưng mang giọng nữ, hơi cổ; かな ai cũng dùng được.

でしょうか / だろうか: でしょうか là câu hỏi lịch sự với người nghe; だろうか là dạng văn viết hoặc tự suy ngẫm.

← ~かけ (〜kake) ~ないで (〜naide) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →