AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~くらい / ~ぐらい (〜kurai / 〜gurai)

~くらい / ~ぐらい (〜kurai / 〜gurai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Khoảng, chừng; (2) đến mức, đến nỗi; (3) cỡ ~ thôi, chỉ chừng ấy (xem nhẹ).

(1) About, approximately; (2) to the extent that, so ~ that; (3) at least / such a small thing as (minimizing).

Công thức · 数量 + くらい / ぐらい; V普通形 + くらい; イA(い) + くらい; ナA(な) + くらい; N + くらい (これ / それ + くらい)

Giải thích

Sau số đếm, くらい (hay ぐらい) nghĩa là 'khoảng'. Sau động từ hay tính từ, nó chỉ mức độ bằng một hình ảnh cụ thể: 泣きたいくらい痛い (đau đến mức muốn khóc). Sau danh từ như それ, nó xem nhẹ sự việc là nhỏ nhặt, dễ dàng: それくらい自分でやって (chừng đó thì tự làm đi).

Ví dụ

10分くらい待ちましょう。

Juppun kurai machimashou.

Chúng ta đợi khoảng 10 phút đi.

彼女はその映画を5回ぐらい見ました。

Kanojo wa sono eiga o gokai gurai mimashita.

Cô ấy đã xem bộ phim đó khoảng năm lần.

泣きたいくらい足が痛かった。

Nakitai kurai ashi ga itakatta.

Chân tôi đau đến mức muốn khóc.

疲れて、もう一歩も歩けないくらいだ。

Tsukarete, mou ippo mo arukenai kurai da.

Tôi mệt đến nỗi không bước thêm được bước nào nữa.

それくらい自分でやりなさい。

Sore kurai jibun de yarinasai.

Chừng đó thì tự mà làm đi.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ thời điểm thì dùng ごろ, không dùng くらい: 3時ごろ (khoảng 3 giờ) nhưng 3時間ぐらい (khoảng 3 tiếng). Sau この/その/あの thường nói ぐらい. Ghép くらい chỉ mức độ với một tính từ bất kỳ (×面白いくらい難しい) nghe rất lạ; phần trước くらい phải là hình ảnh cụ thể minh họa mức độ.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ほど: ほど cũng chỉ mức độ nhưng trang trọng hơn và không dùng để xem nhẹ (×それほど自分でやって).

~ごろ: ごろ là 'khoảng' cho thời điểm; くらい là 'khoảng' cho số lượng và thời lượng.

← ~くせに (〜kuse ni) ~くらい~はない (〜kurai 〜wa nai) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →