AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~くらい~はない (〜kurai 〜wa nai)
~くらい~はない (〜kurai 〜wa nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không có gì / không ai ~ bằng N1; N1 là ~ nhất.
Nothing / no one is as ~ as N1; N1 is the most ~.
Giải thích
Mẫu này nói N1 là ví dụ tiêu biểu nhất (tốt nhất hoặc tệ nhất) về một tính chất, bằng cách khẳng định không gì đạt mức đó: 彼くらい親切な人はいない (không ai tốt bụng bằng anh ấy). Nó thể hiện cảm nhận chủ quan mạnh của người nói hơn là một xếp hạng khách quan. Người, động vật dùng いない; đồ vật, sự việc dùng ない.
Ví dụ
彼くらい親切な人はいない。
Kare kurai shinsetsu na hito wa inai.
Không ai tốt bụng bằng anh ấy.
母の料理くらいおいしいものはない。
Haha no ryouri kurai oishii mono wa nai.
Không có gì ngon bằng món mẹ nấu.
日本で富士山ぐらい高い山はありません。
Nihon de Fujisan gurai takai yama wa arimasen.
Ở Nhật không có ngọn núi nào cao bằng núi Phú Sĩ.
家族と過ごす時間くらい幸せな時間はない。
Kazoku to sugosu jikan kurai shiawase na jikan wa nai.
Không có khoảng thời gian nào hạnh phúc bằng lúc ở bên gia đình.
人の前で話すくらい緊張することはない。
Hito no mae de hanasu kurai kinchou suru koto wa nai.
Không có gì khiến tôi căng thẳng bằng việc nói trước đám đông.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ sau tính chất (人, もの, 時間, こと) thường là danh từ chung. Đừng nhầm với くらいは mang nghĩa tối thiểu (週に一度くらいは運動しないと = ít nhất mỗi tuần một lần), đó là cách dùng khác thuộc mục ~くらい.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ほど~はない: ほど~はない cùng nghĩa, hơi trang trọng và thiên văn viết hơn.
一番~: 一番 chỉ so sánh nhất đơn thuần; くらい~はない thêm cảm xúc mạnh.