AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~こそ (〜koso)

~こそ (〜koso)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chính ~ (mới); Vてこそ: phải ~ thì mới; からこそ: chính vì ~ nên.

It is precisely ~ (that); ~ of all things; Vてこそ: only by ~ing; からこそ: precisely because.

Công thức · N + こそ (replaces が / を / は); N + に / で / から + こそ; Vて形 + こそ; 普通形 + から + こそ

Giải thích

こそ nhấn mạnh một đối tượng là điều thực sự quan trọng, đối lập với mọi thứ khác: 今日こそ (nhất định là hôm nay, khác với mọi lần). Vてこそ nghĩa là phải làm việc đó thì mới đạt được kết quả (努力してこそ). からこそ khẳng định lý do chính là điều này, thường là lý do bất ngờ.

Ví dụ

今日こそ早く寝よう。

Kyou koso hayaku neyou.

Hôm nay nhất định phải đi ngủ sớm.

こちらこそ、よろしくお願いします。

Kochira koso, yoroshiku onegai shimasu.

Chính tôi mới phải nhờ anh/chị giúp đỡ.

あなたこそ、私の一番の友達です。

Anata koso, watashi no ichiban no tomodachi desu.

Chính bạn là người bạn thân nhất của tôi.

努力してこそ、夢はかなう。

Doryoku shite koso, yume wa kanau.

Phải nỗ lực thì ước mơ mới thành hiện thực.

君のことが大切だからこそ、厳しく言うんだ。

Kimi no koto ga taisetsu da kara koso, kibishiku iu n da.

Chính vì quý em nên anh mới nói nặng như vậy.

Lưu ý & sắc thái

こそ thay cho が và を (×今日をこそ); các trợ từ khác giữ nguyên trước nó (ここでこそ). Nó thường thể hiện quyết tâm hoặc nhấn mạnh tích cực (今日こそ, こちらこそ). こちらこそ là câu đáp chuẩn khi được nói よろしくお願いします hoặc ありがとう.

So sánh mẫu dễ nhầm

~さえ: さえ chỉ ví dụ cực đoan ('ngay cả'); こそ chỉ điều quan trọng nhất ('chính là').

~は / ~が: は và が chỉ đánh dấu chủ đề, chủ ngữ; こそ thêm sự nhấn mạnh đầy cảm xúc.

← ~くらい~はない (〜kurai 〜wa nai) ~こと (〜koto) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →