AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~くせに (〜kuse ni)

~くせに (〜kuse ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đã ~ mà còn, vậy mà, thế mà (chê trách hành vi không xứng với thực tế).

Even though ~ (criticizing someone's behavior as not fitting the fact).

Công thức · V普通形 + くせに; イA(い) + くせに; ナA(な) + くせに; Nの + くせに

Giải thích

くせに nghĩa là 'mặc dù', nhưng mang sự chê trách, khinh thường hoặc bực bội mạnh với người đó: với sự thật A thì hành vi B là không thể chấp nhận. Thường dùng nói về người khác, không dùng cho bản thân, chủ yếu trong văn nói thân mật. Có thể đứng cuối câu như một lời trách: 知っているくせに! (biết rồi còn giả vờ!).

Ví dụ

彼はお金持ちのくせに、ケチだ。

Kare wa okanemochi no kuse ni, kechi da.

Anh ta giàu có thế mà lại keo kiệt.

自分では何もしないくせに、文句ばかり言う。

Jibun de wa nani mo shinai kuse ni, monku bakari iu.

Bản thân chẳng làm gì cả thế mà toàn kêu ca.

弟は暇なくせに、全然手伝ってくれない。

Otouto wa hima na kuse ni, zenzen tetsudatte kurenai.

Em trai tôi rảnh thế mà chẳng chịu giúp gì cả.

本当は知っているくせに、教えてくれない。

Hontou wa shitte iru kuse ni, oshiete kurenai.

Rõ ràng là biết mà lại không chịu nói cho tôi.

子どものくせに、生意気なことを言うな。

Kodomo no kuse ni, namaiki na koto o iu na.

Trẻ con mà nói năng hỗn hào thế à.

Lưu ý & sắc thái

Chủ ngữ hai vế là cùng một người. Nghe khá nặng nề nên tránh dùng ở nơi lịch sự, không bao giờ nói thẳng với cấp trên. ナA chỉ đi với な (×静かのくせに).

So sánh mẫu dễ nhầm

~のに: のに thể hiện bất ngờ, tiếc nuối và có thể nói về bản thân; くせに thêm sự khinh thường đối với người khác.

~にしては: にしては so với tiêu chuẩn thông thường, không mang ý trách (子どもにしては上手だ).

← ~きり (〜kiri) ~くらい / ~ぐらい (〜kurai / 〜gurai) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →