AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~きり (〜kiri)

~きり (〜kiri)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Vたきり: làm ~ rồi thôi, từ đó không ~ nữa; (2) N + きり: chỉ, chỉ có (二人きり).

(1) Vたきり: did ~ and then nothing after that (has not ~ since); (2) N + きり: only, just (二人きり).

Công thức · Vた形 + きり (~ない) (行ったきり帰らない); N + きり (二人きり, 一度きり); これ / それ / あれ + きり; colloquial っきり

Giải thích

Vたきり nói rằng sau một hành động, việc lẽ ra phải xảy ra tiếp theo đã không xảy ra, tình trạng cứ giữ nguyên: 出かけたきり帰ってこない (đi rồi biệt tăm không về). Vế sau thường ở thể phủ định. Sau danh từ hay số đếm, きり nghĩa là 'chỉ': 二人きりで話す, 一度きりの人生. Văn nói hay phát âm là っきり.

Ví dụ

彼は朝出かけたきり、まだ帰ってこない。

Kare wa asa dekaketa kiri, mada kaette konai.

Anh ấy ra ngoài từ sáng rồi đến giờ vẫn chưa về.

卒業したきり、彼女には一度も会っていません。

Sotsugyou shita kiri, kanojo ni wa ichido mo atte imasen.

Từ hồi tốt nghiệp đến giờ, tôi chưa gặp lại cô ấy lần nào.

朝コーヒーを飲んだきり、何も食べていない。

Asa koohii o nonda kiri, nani mo tabete inai.

Từ sáng uống ly cà phê xong, tôi chưa ăn gì cả.

二人きりで話したいことがあります。

Futari kiri de hanashitai koto ga arimasu.

Tôi có chuyện muốn nói riêng hai người với nhau.

彼に会ったのは、あれきりです。

Kare ni atta no wa, are kiri desu.

Tôi gặp anh ấy đúng lần đó rồi thôi.

Lưu ý & sắc thái

Vたきり hàm ý một việc lẽ ra phải thay đổi mà vẫn giữ nguyên, nên vế sau hầu như luôn là phủ định. Câu kiểu ×見たきり、もう一度見たい là sai. Không dùng て形 + きり.

So sánh mẫu dễ nhầm

~たまま: たまま = trạng thái giữ nguyên (電気をつけたまま寝た); たきり = sau một hành động thì không có gì tiếp theo nữa.

~だけ: Nきり nghĩa 'chỉ' như だけ nhưng giàu cảm xúc hơn và chỉ dùng trong một số cụm (二人きり, 一度きり).

← ~かわりに (〜kawari ni) ~くせに (〜kuse ni) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →