AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~かわりに (〜kawari ni)
~かわりに (〜kawari ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Thay vì ~; (2) thay cho ai (Nのかわりに); (3) đổi lại ~, bù lại ~.
(1) Instead of ~; (2) on behalf of ~ (Nのかわりに); (3) in exchange for ~ / to make up for ~.
Giải thích
かわりに có ba cách dùng liên quan. (1) Thay thế: làm B thay vì A (映画を見るかわりに本を読んだ). (2) Làm thay người khác: 部長のかわりに私が出席する. (3) Đánh đổi, bù trừ: điểm tốt bù cho điểm xấu, hoặc làm gì đó để đổi lại (給料が高いかわりに、休みが少ない).
Ví dụ
映画を見るかわりに、本を読んだ。
Eiga o miru kawari ni, hon o yonda.
Thay vì xem phim, tôi đã đọc sách.
お酒のかわりに、お茶を飲んでください。
Osake no kawari ni, ocha o nonde kudasai.
Hãy uống trà thay cho rượu.
部長のかわりに、私が会議に出ます。
Buchou no kawari ni, watashi ga kaigi ni demasu.
Tôi sẽ dự họp thay cho trưởng phòng.
この仕事は給料が高いかわりに、休みが少ない。
Kono shigoto wa kyuuryou ga takai kawari ni, yasumi ga sukunai.
Công việc này lương cao, nhưng bù lại ngày nghỉ ít.
日本語を教えてもらうかわりに、英語を教えてあげた。
Nihongo o oshiete morau kawari ni, eigo o oshiete ageta.
Đổi lại việc được dạy tiếng Nhật, tôi đã dạy tiếng Anh cho bạn ấy.
Lưu ý & sắc thái
Với danh từ phải có の (×犬かわりに). Không đặt だ trước かわりに. Ở nghĩa (3), hai vế là một cặp cân bằng, một mặt được và một mặt mất.
So sánh mẫu dễ nhầm
~にかわって: にかわって nghĩa 'thay mặt / thay thế', trang trọng hơn; không dùng cho ý đánh đổi.
~ないで: ないで (thay vì làm) chỉ đi với động từ và không có nghĩa đánh đổi.