AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~はずだ (〜hazu da)
~はずだ (〜hazu da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
chắc chắn là ~, lẽ ra ~, đáng lẽ ~ (phán đoán chắc chắn có căn cứ)
should (be); is expected to — a confident conclusion based on evidence or logic
Giải thích
はずだ diễn tả phán đoán chắc chắn của người nói rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra, dựa trên dữ kiện, lịch trình hay suy luận logic. Đây không phải mong muốn hay nghĩa vụ: 彼は来るはずだ nghĩa là 'theo lẽ thì anh ấy sẽ đến (tôi có căn cứ)'. ~はずだった ('lẽ ra đã') nói về dự đoán đã không thành, còn ~はずがない phủ định mạnh một khả năng.
Ví dụ
彼は3時の電車に乗ったから、もう着いたはずだ。
Kare wa sanji no densha ni notta kara, mou tsuita hazu da.
Anh ấy đi chuyến tàu 3 giờ nên chắc chắn đã đến nơi rồi.
天気予報によると、明日は晴れるはずです。
Tenki yohou ni yoru to, ashita wa hareru hazu desu.
Theo dự báo thời tiết thì ngày mai chắc chắn trời sẽ nắng.
この店はいつも行列ができているから、おいしいはずだ。
Kono mise wa itsumo gyouretsu ga dekite iru kara, oishii hazu da.
Quán này lúc nào cũng xếp hàng dài nên chắc chắn là ngon.
鍵はかばんに入れたはずなのに、見つからない。
Kagi wa kaban ni ireta hazu na noni, mitsukaranai.
Rõ ràng tôi đã bỏ chìa khóa vào túi rồi, vậy mà không tìm thấy.
あの人は田中さんのお兄さんのはずだ。
Ano hito wa Tanaka-san no oniisan no hazu da.
Người kia chắc chắn là anh trai của Tanaka.
Lưu ý & sắc thái
はずだ dựa trên suy luận của người nói nên không dùng cho ý định của chính mình (muốn nói 'tôi định đi' thì dùng 行くつもりだ). Người Việt hay dịch 'nên' thành はずだ; nếu là lời khuyên thì phải dùng ほうがいい hoặc べきだ.
So sánh mẫu dễ nhầm
べきだ: べきだ là 'nên' theo nghĩa bổn phận, lời khuyên; はずだ là 'chắc chắn là' theo suy luận.
だろう / かもしれない: だろう là phỏng đoán nhẹ, かもしれない chỉ là khả năng; はずだ thể hiện độ chắc chắn cao, có căn cứ.
わけだ: わけだ rút ra kết luận từ sự việc đã biết ('thảo nào'); はずだ dự đoán điều lẽ ra phải đúng.