AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~という (〜to iu)

~という (〜to iu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(N2) tên là N1, gọi là N1; (N) rằng ~ — nêu tên hoặc nội dung của danh từ.

(An N2) called N1; (the N) that ~ — gives a name or the content of a noun.

Công thức · N1 + という + N2 (name); 普通形 + という + N (話・うわさ・ニュース・意見・事実 etc.)

Giải thích

N1というN2 dùng để giới thiệu một cái tên mà người nghe có thể chưa biết: 'N2 tên là N1'. Sau mệnh đề, ~という + danh từ (話, うわさ, ニュース, 意見, 事実) nêu nội dung của danh từ đó, như 'tin rằng ~'. Nó cũng có thể mang nghĩa nghe nói: 'được cho là ~'.

Ví dụ

本屋で「ハリー・ポッター」という本を買いました。

Hon'ya de 'Harii Pottaa' to iu hon o kaimashita.

Tôi đã mua cuốn sách tên là 'Harry Potter' ở hiệu sách.

田中さんという人から電話がありました。

Tanaka-san to iu hito kara denwa ga arimashita.

Có điện thoại từ một người tên là Tanaka.

駅前に新しい店ができるといううわさを聞いた。

Ekimae ni atarashii mise ga dekiru to iu uwasa o kiita.

Tôi nghe tin đồn rằng trước ga sắp có cửa hàng mới.

彼はとても親切だという評判です。

Kare wa totemo shinsetsu da to iu hyouban desu.

Anh ấy nổi tiếng là rất tốt bụng.

チームが試合に勝ったというニュースを聞いて、うれしくなった。

Chiimu ga shiai ni katta to iu nyuusu o kiite, ureshiku natta.

Nghe tin đội đã thắng trận, tôi thấy vui.

Lưu ý & sắc thái

Trong văn nói, という thường rút gọn thành って hoặc っていう (田中さんって人). Với danh từ chỉ lời nói/suy nghĩ (うわさ, 話, ニュース, 意見), thường cần という để nối mệnh đề nội dung. Nếu cả hai đã biết rõ sự vật thì không cần という.

So sánh mẫu dễ nhầm

っていう: っていう/って là dạng nói thân mật.

ということ: ~ということ biến cả mệnh đề thành danh từ ('việc ~', 'chuyện ~').

← ~といいなあ (〜to ii naa) ~ということだ (〜to iu koto da) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →