AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ということだ (〜to iu koto da)

~ということだ (〜to iu koto da)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Nghe nói là ~ (truyền đạt lại); (2) Có nghĩa là ~, tức là ~ (kết luận).

(1) I hear that ~ (hearsay); (2) That means ~ / in other words ~ (conclusion).

Công thức · 普通形 + ということだ (ナA・N: だ is optional)

Giải thích

~ということだ có hai cách dùng. Khi truyền đạt, nó kể lại thông tin từ một nguồn, hay đi với ~によると, và nghe trang trọng, khách quan hơn ~そうだ. Khi kết luận, nó nêu ý nghĩa hoặc hệ quả của điều gì, thường đi sau つまり hoặc ということは.

Ví dụ

彼は来週結婚するということだ。

Kare wa raishuu kekkon suru to iu koto da.

Nghe nói tuần sau anh ấy kết hôn.

ニュースによると、台風は明日の朝来るということです。

Nyuusu ni yoru to, taifuu wa ashita no asa kuru to iu koto desu.

Theo tin tức thì sáng mai bão sẽ đến.

彼女は先月引っ越したということだ。

Kanojo wa sengetsu hikkoshita to iu koto da.

Nghe nói cô ấy đã chuyển nhà tháng trước.

返事がないということは、来ないということだ。

Henji ga nai to iu koto wa, konai to iu koto da.

Không trả lời nghĩa là sẽ không đến.

つまり、この計画は中止ということですね。

Tsumari, kono keikaku wa chuushi to iu koto desu ne.

Tức là kế hoạch này bị hủy, đúng không?

Lưu ý & sắc thái

Khi dùng để truyền đạt, thông tin phải có nguồn, không dùng cho phỏng đoán của bản thân. ×うまくいかないだということだ là sai — không thêm だ sau động từ hay tính từ い. Khác với そうだ truyền đạt, ということだ có dạng quá khứ (ということだった).

So sánh mẫu dễ nhầm

そうだ: そうだ truyền đạt là dạng thường ngày; ということだ trang trọng hơn, như trích thông báo.

わけだ: ~わけだ rút ra kết luận từ suy luận ('thảo nào'), không phải diễn đạt lại.

んだって: ~んだって là dạng truyền đạt thân mật trong văn nói.

← ~という (〜to iu) ~というと (〜to iu to) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →