AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~として (〜to shite)
~として (〜to shite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Với tư cách là; với vai trò là; làm (mục đích, công dụng).
As (a role, position, status or purpose); in the capacity of.
Giải thích
N + として nêu vai trò, vị trí, tư cách hoặc chức năng mà người hay vật hành động hoặc được nhìn nhận: 'với tư cách luật sư', 'làm quà lưu niệm'. としては giới hạn góc nhìn ('về phía tôi, với tư cách cha mẹ'), としても nghĩa là 'cũng với tư cách', としての bổ nghĩa cho danh từ (教師としての責任 – trách nhiệm của một giáo viên). Chỉ đi với danh từ.
Ví dụ
彼は弁護士として働いています。
Kare wa bengoshi to shite hataraite imasu.
Anh ấy làm việc với tư cách là luật sư.
お土産としてお菓子を買いました。
Omiyage to shite okashi o kaimashita.
Tôi đã mua bánh kẹo làm quà.
彼女はリーダーとして尊敬されている。
Kanojo wa riidaa to shite sonkei sarete iru.
Cô ấy được kính trọng với tư cách là một người lãnh đạo.
この本は参考書として使われています。
Kono hon wa sankousho to shite tsukawarete imasu.
Cuốn sách này được dùng làm sách tham khảo.
親としては、子供に安全な道を選んでほしい。
Oya to shite wa, kodomo ni anzen na michi o erande hoshii.
Với tư cách là cha mẹ, tôi muốn con chọn con đường an toàn.
Lưu ý & sắc thái
Không đi với động từ hay tính từ. Chữ 'làm' trong tiếng Việt (làm quà, làm giáo viên) thường tương ứng với として, nhưng 'trở thành' là になる. Đừng nhầm với 一つとして~ない 'không một ~ nào' (N2).
So sánh mẫu dễ nhầm
にとって: ~にとって nêu góc nhìn của người chịu ảnh hưởng ('đối với tôi'); ~として nêu vai trò ('với tư cách giáo viên').
で: で cũng có thể chỉ tư cách một cách thân mật (ボランティアで働く – làm tình nguyện), nhưng として rõ ràng và trang trọng hơn.