AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~どんなに~ことか (〜donna ni〜koto ka)

~どんなに~ことか (〜donna ni〜koto ka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ biết bao!; ~ đến nhường nào! — câu cảm thán nhấn mạnh mức độ.

How (very) ~!; I can't tell you how ~ — emotional exclamation of degree.

Công thức · どんなに/どれほど + 普通形 + ことか (ナA: な/である; N: である)

Giải thích

どんなに~ことか là câu cảm thán nhấn mạnh người nói (hoặc ai đó) cảm thấy điều gì mạnh mẽ đến mức nào: 'Bà ấy đã vui biết bao!'. Mẫu này thể hiện cảm xúc sâu sắc như vui mừng, lo lắng, mong nhớ hay vất vả, mang sắc thái văn chương, xuất hiện trong văn viết và lời nói xúc động. どれほど~ことか và なんと~ことか là biến thể.

Ví dụ

合格の知らせを聞いて、母はどんなに喜んだことか。

Goukaku no shirase o kiite, haha wa donna ni yorokonda koto ka.

Nghe tin tôi đỗ, mẹ tôi đã vui mừng biết bao.

あなたに会える日を、どんなに待っていたことか。

Anata ni aeru hi o, donna ni matte ita koto ka.

Tôi đã mong chờ ngày được gặp bạn biết bao.

連絡がなかった間、家族はどんなに心配したことか。

Renraku ga nakatta aida, kazoku wa donna ni shinpai shita koto ka.

Trong thời gian không có tin tức, gia đình đã lo lắng biết bao.

一人で外国で暮らすのは、どんなに大変なことか。

Hitori de gaikoku de kurasu no wa, donna ni taihen na koto ka.

Sống một mình ở nước ngoài vất vả biết bao.

子供のころ、この海で遊ぶのがどんなに楽しかったことか。

Kodomo no koro, kono umi de asobu no ga donna ni tanoshikatta koto ka.

Hồi nhỏ, được chơi ở bãi biển này vui biết bao.

Lưu ý & sắc thái

ことか đứng ở cuối câu, không nối thêm mệnh đề phía sau (×どんなに辛いことか、彼女は毎日頑張って働いています là sai). Mẫu này diễn tả cảm xúc mạnh, không dùng cho sự việc trung tính. Đừng nhầm với どんなに~ても 'dù ~ đến mấy'.

So sánh mẫu dễ nhầm

どんなに~ても: どんなに~ても nghĩa là 'dù ~ đến mấy'; どんなに~ことか là câu cảm thán.

ことだろう: ~ことだろう là biến thể nhẹ nhàng hơn ('chắc là ~ biết bao!').

なんて~んだろう: なんて~んだろう là câu cảm thán thân mật trong văn nói ('sao mà ~ thế!').

← ~として (〜to shite) どんなに~ても (donna ni ~ temo) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →