AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ところで (tokorode)
ところで (tokorode)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nhân tiện; à này; mà này — chuyển sang chủ đề mới.
By the way; incidentally — switches to a new topic.
Giải thích
ところで đứng đầu câu nói để chuyển câu chuyện sang chủ đề khác, thường là điều người nói đã muốn nhắc tới. Chủ đề mới có thể không liên quan gì đến điều vừa nói. Dùng được trong hội thoại thân mật, lịch sự và cả trong thư từ, email.
Ví dụ
ところで、昨日の宿題はもう終わりましたか。
Tokorode, kinou no shukudai wa mou owarimashita ka?
Nhân tiện, bạn đã làm xong bài tập hôm qua chưa?
今日はいい天気ですね。ところで、来週の旅行の準備はできましたか。
Kyou wa ii tenki desu ne. Tokorode, raishuu no ryokou no junbi wa dekimashita ka?
Hôm nay trời đẹp nhỉ. À này, bạn chuẩn bị cho chuyến đi tuần sau xong chưa?
昨日は楽しかったですね。ところで、この写真を見ましたか。
Kinou wa tanoshikatta desu ne. Tokorode, kono shashin o mimashita ka?
Hôm qua vui nhỉ. Nhân tiện, bạn đã xem bức ảnh này chưa?
ところで、明日の会議の時間を知っていますか。
Tokorode, ashita no kaigi no jikan o shitte imasu ka?
Mà này, bạn có biết giờ họp ngày mai không?
ところで、田中さんは最近元気?
Tokorode, Tanaka-san wa saikin genki?
Mà này, dạo này anh Tanaka khỏe không?
Lưu ý & sắc thái
ところで luôn đứng đầu câu nói mới, không đặt giữa mệnh đề. Dùng đột ngột khi đang bàn công việc có thể bị coi là lảng tránh vấn đề; trong cuộc họp người ta dùng さて hoặc それでは để chuyển ý. Đừng nhầm với ところが 'thế nhưng'.
So sánh mẫu dễ nhầm
そういえば: そういえば ('à, nhắc mới nhớ') nêu điều được gợi ra từ câu vừa nói; ところで chuyển sang chủ đề không liên quan.
さて: さて ('nào, bây giờ') chuyển sang phần tiếp theo theo trình tự, hay dùng khi phát biểu.
それはそうと: それはそうと gần nghĩa, là 'chuyện đó thì để sau / mà này'.