AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ところだった (〜tokoro datta)
~ところだった (〜tokoro datta)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Suýt nữa thì ~ (nhưng may là không xảy ra).
Almost / nearly ~ (but it didn't happen).
Giải thích
V辞書形 + ところだった diễn tả điều gì đó (thường là xấu) suýt nữa đã xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Thường đi với もう少しで hoặc 危うく và thể hiện sự nhẹ nhõm. (Vているところだった, 'lúc đó đang ~', là cách dùng khác.)
Ví dụ
もう少しで遅れるところだった。
Mou sukoshi de okureru tokoro datta.
Tí nữa là tôi bị muộn rồi.
危うく事故にあうところだった。
Ayauku jiko ni au tokoro datta.
Suýt nữa thì tôi gặp tai nạn.
忘れ物をするところだった。
Wasuremono o suru tokoro datta.
Tí nữa là tôi để quên đồ rồi.
あなたが教えてくれなかったら、大切な約束を忘れるところだった。
Anata ga oshiete kurenakattara, taisetsu na yakusoku o wasureru tokoro datta.
Nếu bạn không nhắc thì suýt nữa tôi đã quên một cuộc hẹn quan trọng.
寝坊して、もう少しで飛行機に乗り遅れるところでした。
Nebou shite, mou sukoshi de hikouki ni noriokureru tokoro deshita.
Tôi ngủ quên nên suýt nữa thì lỡ chuyến bay.
Lưu ý & sắc thái
Sự việc thực tế đã không xảy ra; nếu đã xảy ra thì dùng ~てしまった. Dùng thể từ điển; Vているところだった mang nghĩa khác. Với hành động mình chủ động định làm thì ~ようとした tự nhiên hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
ところだ: V辞書形 + ところだ (không quá khứ) nghĩa là 'sắp sửa ~' ngay lúc này.
ようとした: ~ようとした nghĩa là 'định / cố (một cách có chủ ý)'.
そうになった: Vますそうになった cũng nghĩa là 'suýt ~', nhấn vào điều xảy ra ngoài ý muốn (泣きそうになった – suýt khóc).