AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~の~ (〜no 〜)

~の~ (〜no 〜)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

N2 của N1 — nối hai danh từ (sở hữu, xuất xứ, thuộc tính, nội dung, thời gian, vị trí).

N1's N2; N2 of N1 — links two nouns (possession, origin, attribute, content, time, position).

Công thức · N1 + の + N2

Giải thích

N1のN2 dùng danh từ thứ nhất để bổ nghĩa hoặc giới hạn danh từ thứ hai: chủ sở hữu (私の傘), nơi chốn hoặc xuất xứ (東京の店), loại hoặc nội dung (音楽の先生), thời gian (明日の会議) hoặc vị trí (机の上). Từ bổ nghĩa luôn đứng trước, ngược với trật tự tiếng Việt.

Ví dụ

これは私の傘です。

Kore wa watashi no kasa desu.

Đây là ô của tôi.

あのビルは東京の有名な観光スポットです。

Ano biru wa Toukyou no yuumei na kankou supotto desu.

Tòa nhà kia là điểm tham quan nổi tiếng của Tokyo.

彼は部長の秘書です。

Kare wa buchou no hisho desu.

Anh ấy là thư ký của trưởng phòng.

彼女は音楽の先生です。

Kanojo wa ongaku no sensei desu.

Cô ấy là giáo viên âm nhạc.

明日の会議は十時からです。

Ashita no kaigi wa juuji kara desu.

Cuộc họp ngày mai bắt đầu từ 10 giờ.

Lưu ý & sắc thái

Người Việt hay đảo trật tự (×傘の私 cho 'ô của tôi'). Không đặt の giữa tính từ và danh từ: ×おいしいのケーキ, ×きれいの花 (đúng: おいしいケーキ, きれいな花).

So sánh mẫu dễ nhầm

な: ナA + な + N (きれいな花); の chỉ nối danh từ với danh từ.

の (pronoun): の còn có thể thay cho danh từ (赤いのがいい – cái màu đỏ thì tốt), là cách dùng khác.

← ~に関して (〜ni kanshite) ~ばかり (〜bakari) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →