AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~ばかり (〜bakari)

~ばかり (〜bakari)

Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) Toàn là ~, chỉ toàn ~ (quá nhiều); (2) Vてばかりいる: suốt ngày chỉ ~; (3) Vたばかり: vừa mới ~.

(1) Nothing but ~ / only ~ (too much); (2) Vてばかりいる: always doing ~; (3) Vたばかり: have just done ~.

Công thức · N + ばかり; Vて形 + ばかりいる; Vた形 + ばかり (= have just done)

Giải thích

N + ばかり nghĩa là chỉ toàn một loại, thường kèm sự phê phán hoặc ngạc nhiên vì có quá nhiều. Vてばかりいる nói ai đó suốt ngày chỉ làm một việc, với giọng phàn nàn. Vたばかり nghĩa là hành động vừa mới xảy ra cách đây không lâu, theo cảm nhận của người nói.

Ví dụ

彼はゲームばかりしている。

Kare wa geemu bakari shite iru.

Anh ấy suốt ngày chơi game.

弟はテレビを見てばかりいる。

Otouto wa terebi o mite bakari iru.

Em trai tôi suốt ngày chỉ xem tivi.

彼女は勉強ばかりしていて、遊ぶ暇がない。

Kanojo wa benkyou bakari shite ite, asobu hima ga nai.

Cô ấy suốt ngày chỉ học, chẳng có thời gian vui chơi.

彼の話は嘘ばかりで、信じられない。

Kare no hanashi wa uso bakari de, shinjirarenai.

Lời anh ta nói toàn là dối trá, không thể tin được.

日本に来たばかりなので、まだ友達がいません。

Nihon ni kita bakari na node, mada tomodachi ga imasen.

Tôi mới đến Nhật nên chưa có bạn bè.

Lưu ý & sắc thái

N + ばかり thường mang sắc thái tiêu cực (quá nhiều một thứ); muốn nói 'chỉ' trung tính thì dùng だけ. Vたばかり mang tính chủ quan — vài tháng cũng có thể coi là 'vừa mới' — khác với Vたところ là 'vừa xong ngay lúc nãy'. Không có dạng ×Vますばかり.

So sánh mẫu dễ nhầm

だけ: だけ là 'chỉ' trung tính, không mang ý phàn nàn.

たところ: Vたところ = 'vừa xong (ngay lúc nãy)'; Vたばかり = 'mới đây', theo cảm nhận.

ばかりか: ~ばかりか nghĩa là 'không chỉ ~ mà còn'.

← ~の~ (〜no 〜) ~ばかりか~も (〜bakari ka 〜mo) →

← Tất cả ngữ pháp N3

Luyện tập ngay trong AEにほんご →