AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~わけではない (〜wake de wa nai)
~わけではない (〜wake de wa nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
không phải là ~, không có nghĩa là ~ (phủ định một phần)
it's not that ~; it doesn't mean that ~ (partial denial)
Giải thích
わけではない phủ nhận một kết luận mà người nghe dễ suy ra từ tình huống, nhưng không phủ định toàn bộ. Mẫu này hay đi sau からといって ('không phải cứ ~ là ~') hoặc kết hợp với 全部 / いつも / 必ずしも để phủ định một phần ('không phải tất cả, không phải lúc nào'). Nó làm câu nói mềm đi nên hay dùng khi giải thích cảm xúc một cách tế nhị.
Ví dụ
嫌いなわけではないが、今日は食べたくない。
Kirai na wake de wa nai ga, kyou wa tabetaku nai.
Không phải là tôi ghét, chỉ là hôm nay không muốn ăn.
この映画は面白くないわけではないが、少し長い。
Kono eiga wa omoshiroku nai wake de wa nai ga, sukoshi nagai.
Không phải bộ phim này không hay, chỉ là hơi dài.
日本人だからといって、みんな寿司が好きなわけではない。
Nihonjin da kara to itte, minna sushi ga suki na wake de wa nai.
Không phải cứ là người Nhật thì ai cũng thích sushi.
大学に行っていないからといって、頭が悪いわけではない。
Daigaku ni itte inai kara to itte, atama ga warui wake de wa nai.
Không phải cứ không học đại học là kém thông minh.
いつも暇なわけじゃないよ。
Itsumo hima na wake ja nai yo.
Không phải lúc nào tôi cũng rảnh đâu nhé.
Lưu ý & sắc thái
×バカだわけではない / ×病気だわけではない là sai — phải dùng な hoặc の (病気なわけではない). Đừng nhầm với わけがない, là phủ định mạnh và hoàn toàn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~わけがない (120): Phủ định mạnh: 'làm gì có chuyện'.
~とは限らない (129): 'Chưa chắc' — quy luật chung có ngoại lệ.
~ないことはない (69): Phủ định kép: 'không phải là không ~'.