AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~わけだ (〜wake da)
~わけだ (〜wake da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
thảo nào ~, hèn gì ~, tức là ~ (kết luận tất yếu)
that's why ~; no wonder ~; in other words ~ (natural conclusion)
Giải thích
わけだ trình bày một điều như kết quả tự nhiên, hợp logic của những dữ kiện đã nêu. Mẫu này dùng khi người nói hiểu ra lý do ('thảo nào', hay đi với どうりで hoặc だから) hoặc diễn đạt lại một sự thật bằng cách khác ('tức là ~'). Người nói không phỏng đoán mà rút ra kết luận tất yếu.
Ví dụ
彼は風邪をひいている。だから、声がかすれているわけだ。
Kare wa kaze o hiite iru. Dakara, koe ga kasurete iru wake da.
Anh ấy đang bị cảm. Thảo nào giọng khàn khàn.
今日は10時間も働いた。疲れるわけだ。
Kyou wa juujikan mo hataraita. Tsukareru wake da.
Hôm nay làm những 10 tiếng. Thảo nào mệt.
彼女は有名な歌手の娘なんだ。どうりで歌が上手なわけだ。
Kanojo wa yuumei na kashu no musume na n da. Douri de uta ga jouzu na wake da.
Cô ấy là con gái của một ca sĩ nổi tiếng. Thảo nào hát hay thế.
田中さんは毎日3時間勉強していたから、合格したわけだ。
Tanaka-san wa mainichi sanjikan benkyou shite ita kara, goukaku shita wake da.
Anh Tanaka mỗi ngày học 3 tiếng, thảo nào đã thi đỗ.
1ダースは12本だから、3ダースで36本になるわけだ。
Ichi daasu wa juuni hon da kara, san daasu de sanjuuroku hon ni naru wake da.
Một tá là 12 cái, vậy ba tá tức là 36 cái.
Lưu ý & sắc thái
わけだ nêu kết luận mà người nói đã tin chắc, nên không dùng để phỏng đoán (khi đó dùng はずだ / だろう). Danh từ nối bằng Nの / Nな / Nというわけだ, không phải ×Nだわけだ.
So sánh mẫu dễ nhầm
~はずだ: Dự đoán trước khi xác nhận; わけだ là hiểu ra sau khi biết dữ kiện.
~ということだ (54): Diễn đạt lại hoặc truyền đạt; わけだ thêm ý tất yếu về logic.
から / ので: Chỉ nêu lý do; わけだ trình bày kết quả như điều hiển nhiên.