AEにほんご › Ngữ pháp N3 › ~てほしい (〜te hoshii)
~てほしい (〜te hoshii)
Mẫu ngữ pháp JLPT N3. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Muốn (ai đó) làm ~; mong (điều gì) xảy ra.
I want (someone) to do ~; I want (something) to happen.
Giải thích
~てほしい diễn tả mong muốn của người nói rằng người khác làm việc gì đó; người đó được đánh dấu bằng に. Mẫu này cũng dùng cho mong muốn về sự việc (雨がやんでほしい – mong mưa tạnh). Phủ định là ~ないでほしい 'không muốn ai đó ~'.
Ví dụ
子供にもっと勉強してほしい。
Kodomo ni motto benkyou shite hoshii.
Tôi muốn con học nhiều hơn.
彼に早く連絡してほしい。
Kare ni hayaku renraku shite hoshii.
Tôi muốn anh ấy sớm liên lạc với tôi.
早く雨がやんでほしい。
Hayaku ame ga yande hoshii.
Mong mưa sớm tạnh.
この話は誰にも言わないでほしい。
Kono hanashi wa dare ni mo iwanaide hoshii.
Tôi không muốn bạn kể chuyện này với ai.
彼女に明日ここに来てほしい。
Kanojo ni ashita koko ni kite hoshii.
Tôi muốn cô ấy ngày mai đến đây.
Lưu ý & sắc thái
Nói trực tiếp ~てほしい với người trên (先生に教えてほしいです) nghe như đòi hỏi; nên dùng ~ていただきたいです hoặc ~ていただけませんか. Giống ほしい và たい, mẫu này nói về mong muốn của chính người nói; với người thứ ba dùng ~てほしがっている.
So sánh mẫu dễ nhầm
たい: Vたい là mình muốn làm; Vてほしい là muốn người khác làm.
てもらいたい: ~てもらいたい gần như cùng nghĩa; ~ていただきたい là dạng khiêm nhường, lịch sự.